potential

noun/pəˈtɛnʃəl//po(ʊ)ˈtɛnʃəl/
  1. 1.

    tiềm năng

    A currently unrealized ability (with the most common adposition being to).

    • Even from a young age it was clear that she had the potential to become a great musician.
    • Comrades, our own fleet doesn't know our full potential. They will do everything possible to test us, but they will only test their own embarrassment.
  2. 2.

    thế hấp dẫn

    The gravitational potential: the radial (irrotational, static) component of a gravitational field, also known as the Newtonian potential or the gravitoelectric field.

    ℹ Trong vật lý, 'thế hấp dẫn' là một hàm vô hướng, khác với 'thế năng hấp dẫn' (gravitational potential energy) vốn là một đại lượng năng lượng phụ thuộc vào khối lượng của vật thể cụ thể.

    • Physicists calculate the gravitational potential to predict the orbits of planets.Các nhà vật lý tính toán thế hấp dẫn để dự đoán quỹ đạo của các hành tinh.
  3. 3.

    điện thế

    The work (energy) required to move a reference particle from a reference location to a specified location in the presence of a force field, for example to bring a unit positive electric charge from an infinite distance to a specified point against an electric field.

    ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'điện thế' là thuật ngữ chuyên ngành cố định, không dùng các từ chỉ khả năng như 'tiềm năng'.

    • The potential at this point is measured in volts.Điện thế tại điểm này được đo bằng vôn.
  4. 4.

    thể khả năng

    A verbal construction or form stating something is possible or probable.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • In grammar, the potential is often used to indicate events with a high probability of occurring.Trong ngữ pháp, thể khả năng thường được dùng để chỉ những sự việc có xác suất xảy ra cao.

potential

adj/pəˈtɛnʃəl//po(ʊ)ˈtɛnʃəl/
  1. 1.

    tiềm ẩn

    Existing in possibility, not in actuality.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'tiềm năng' làm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ như 'một tài năng tiềm năng', điều này gây lặp nghĩa; đúng phải là 'một tài năng tiềm ẩn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiềm năng' thường được dùng như một danh từ (ví dụ: 'có tiềm năng'), trong khi 'tiềm ẩn' thường được dùng như một tính từ để mô tả một khả năng chưa được bộc lộ.

    • The heroic man,—and is not every man, God be thanked, a potential hero?—has to do so, in all times and circumstances.
    • Every child is a potential talent that needs to be nurtured.Mỗi đứa trẻ đều là một tài năng tiềm ẩn cần được bồi dưỡng.
  2. 2.

    có sức mạnh

    Being potent; endowed with energy adequate to a result

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'potential' với nghĩa 'có sức mạnh' thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả khả năng tác động thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • And hath, in his effect, a voice potential
    • He is a leader who is potential in his influence over the country.Ông ấy là một nhà lãnh đạo có sức mạnh lớn đối với đất nước.
  3. 3.

    thế

    irrotational

    ⚠ Học sinh hay dùng 'có tiềm năng' để dịch nghĩa này; đúng phải là 'thế' trong các thuật ngữ vật lý.

    ℹ Trong ngữ cảnh vật lý, 'potential' thường được dịch là 'thế' khi đứng sau danh từ để chỉ tính chất của trường lực, ví dụ: 'trường thế' (potential field) hoặc 'hàm thế' (potential function).

    • From Maxwell equations (6.20) it follows that the electric field is potential: E(r) = −gradφ(r).
    • In physics, the electric field is a potential field.Trong vật lý, điện trường là một trường thế.
  4. 4.

    không xoáy

    irrotational (see potential flow on Wikipedia)

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý và cơ học chất lưu, không dùng trong ngôn ngữ thông thường.

    • The non-viscous flow of the vacuum should be potential (irrotational).
    • Potential flow is an ideal model for studying fluid motion.Dòng chảy không xoáy là mô hình lý tưởng để nghiên cứu chuyển động của chất lỏng.
  5. 5.

    chỉ khả năng

    Referring to a verbal construction of form stating something is possible or probable.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học, không dùng để nói về tiềm năng phát triển của một sự vật hay con người.

    • In English grammar, words like 'can' or 'could' are often used in a potential construction.Trong ngữ pháp tiếng Anh, các từ như 'can' hoặc 'could' thường được dùng trong cấu trúc chỉ khả năng.