possible

adj/ˈpɒs.ə.bəl/[ˈpɒs.ə.bɫ̩]
  1. 1.

    có thể

    Able but not certain to happen; neither inevitable nor impossible.

    • Rain tomorrow is possible, but I wouldn't bet on it.
    • It's not just possible, it's probable that there will be rain tomorrow.
  2. 2.

    có thể thực hiện được

    Capable of being done or achieved; feasible.

    Học sinh hay dùng 'có thể' thay cho 'có thể thực hiện được' trong ngữ cảnh này, nhưng 'có thể' chỉ diễn tả khả năng xảy ra (có thể mưa), không diễn tả tính khả thi của một hành động.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tính khả thi, người ta thường dùng cụm từ 'có thể thực hiện được' hoặc tính từ 'khả thi' thay vì chỉ dùng 'có thể' một cách đơn độc.

    • It's possible for anyone to learn to play the bagpipes.
    • And success in minor degree, in the sense in which he uses the term "success," is only somewhat more possible than success in winning the White House chair.
  3. 3.

    có khả năng được chọn

    Being considered, e.g. for a position.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường dùng để chỉ một ứng viên đang nằm trong danh sách cân nhắc chứ không phải là một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • Jones and Smith are both possible for the opening in sales.
    • Jones and Smith are both possible for the opening in sales.Jones và Smith đều có khả năng được chọn cho vị trí trống ở phòng kinh doanh.
  4. 4.

    có khả năng

    Apparently valid, likely, plausible.

    Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'có khả năng xảy ra' (able but not certain to happen), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính hợp lý của một giả định.

    Trong tiếng Việt, 'có thể' vừa dùng để chỉ khả năng xảy ra (possible) vừa dùng để chỉ sự cho phép hoặc năng lực (can/able to).

    • It is possible that he will be late because it is raining heavily.Việc anh ấy đến muộn là có khả năng xảy ra vì trời đang mưa rất to.

possible

noun/ˈpɒs.ə.bəl/[ˈpɒs.ə.bɫ̩]
  1. 1.

    ứng viên tiềm năng

    A possible choice, notably someone being considered for a position.

    Trong tiếng Việt, từ 'possible' ở dạng danh từ thường được dịch thoát ý thành 'ứng viên tiềm năng' để diễn đạt rõ nghĩa hơn trong ngữ cảnh tuyển dụng.

    • Jones is a possible for the new opening in sales.
    • He is a possible for the sales manager position.Anh ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí trưởng phòng kinh doanh.
  2. 2.

    hết sức mình

    That which is possible for somebody.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'hết sức mình' thường được dùng như một trạng từ hoặc động từ thay vì một danh từ, dù trong tiếng Anh 'possible' ở đây đóng vai trò danh từ.

    • […] “don’t you be in any great hurry after that treasure.” “Why, sir, I do my possible, which that ain’t,” said Silver. “I can only, asking your pardon, save my life and the boy’s by seeking for that treasure; and you may lay to that.”
    • I did my possible, but the result was not as expected.Tôi đã làm hết sức mình nhưng kết quả không được như mong đợi.
  3. 3.

    khả năng

    A particular event that may happen.

    Trong tiếng Việt, 'khả năng' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, do đó không cần loại từ đi kèm.

    • We need to consider every possible event.Chúng ta cần xem xét mọi khả năng có thể xảy ra.