certain

adj/ˈsɜː.tən//ˈsɜː.tn̩/
  1. 1.

    chắc chắn

    Sure in one's mind, positive; absolutely confident in the truth of something.

    • I was certain of my decision.
    • […] I think, nay, I may say that I'm sartain, we'll have a hurricane afore morning. It's not the first time I've cruised in these latitudes.
  2. 2.

    chắc chắn

    Not to be doubted or denied; established as a fact.

    Từ 'chắc chắn' cũng được dùng cho nghĩa 'sure in one's mind'. Sự khác biệt nằm ở chỗ: ở nghĩa này, nó mô tả tính chất của sự việc (sự việc đã được chứng minh), còn ở nghĩa kia, nó mô tả trạng thái tâm lý của chủ thể.

    Trong tiếng Việt, 'chắc chắn' cũng được dùng để diễn tả sự tự tin của người nói (ví dụ: 'Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đến'), nhưng ở đây nó dùng để chỉ tính chất khách quan của sự việc.

    • Now that more experiments have been run, the theory is certain and the argument is settled.
    • […]the dreame is certaine, and the interpretation thereof ſure.
  3. 3.

    chắc chắn

    Sure to happen, inevitable; assured.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'chắc chắn' (chắc chắn sẽ xảy ra) với 'tin tưởng' (cảm giác của con người). Ví dụ: 'Tôi chắc chắn về điều đó' (I am sure about that) không nên dùng để chỉ một sự kiện tất yếu. — Từ 'chắc chắn' cũng được dùng cho nghĩa 'tự tin/chắc chắn trong suy nghĩ'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với cấu trúc 'chắc chắn sẽ', nó mang nghĩa tất yếu; khi đi với 'tôi chắc chắn rằng', nó mang nghĩa niềm tin cá nhân.

    Trong tiếng Việt, 'chắc chắn' có thể dùng làm trạng từ hoặc tính từ mà không thay đổi hình thái.

    • It is certain that Spain will reach the finals. / Spain is now certain to reach the finals. / Spain is now certain of a place in the finals.
    • Bankruptcy is the certain outcome of your constant gambling and lending.
  4. 4.

    hiệu nghiệm

    Unfailing; infallible.

    Từ 'hiệu nghiệm' thường được dùng để chỉ các phương pháp, thuốc men hoặc cách giải quyết vấn đề có kết quả đáng tin cậy.

    • I have often wished, that I knew so certain a remedy in any other disease
    • This is a certain remedy for headaches.Đây là một phương thuốc hiệu nghiệm cho bệnh đau đầu.
  5. 5.

    nhất định

    Fixed; regular; determinate.

    Từ 'nhất định' cũng được dùng cho nghĩa 'chắc chắn' (sure in one's mind), nhưng ở đây nó mang tính chất mô tả sự lặp lại theo quy luật thay vì trạng thái tâm lý.

    Trong ngữ cảnh này, 'nhất định' dùng để chỉ sự cố định về mặt thời gian hoặc số lượng, không mang nghĩa khẳng định sự chắc chắn của niềm tin.

    • at certain intervals
    • Then ſaid the Lord vnto Moſes, Behold, I will raine bread from heauen for you: and the people ſhall goe out, and gather a certaine rate euery day, that I may proue them, whether they will walke in my Law, or no.

certain

det/ˈsɜː.tən//ˈsɜː.tn̩/
  1. 1.

    nhất định

    Having been determined but not specified.

    Trong tiếng Việt, 'nhất định' ở nghĩa này thường đứng sau danh từ để xác định đối tượng, khác với vị trí đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.

    • Certain people are good at running.
    • One saint's day in mid-term a certain newly-appointed suffragan-bishop came to the school chapel, and there preached on “The Inner Life.”

certain

pron/ˈsɜː.tən//ˈsɜː.tn̩/
  1. 1.

    một số

    Unnamed or undescribed members (of).

    Trong tiếng Việt, 'một số' thường đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập để thay thế cho cụm danh từ đã nhắc đến trước đó.

    • She mentioned a series of contracts, of which certain are not cited.
    • […]certaine of the Jewes banded together[…]