confident
adj/ˈkɒnfɪdənt/[ˈkʰɔɱ.fɪ.dənt]- 1.
tin chắc, tự tin
Very sure of something; positive.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'tự tin' (self-assured). 'Tôi rất tự tin rằng cô ấy không nói dối' là sai, đúng phải là 'Tôi tin chắc rằng cô ấy không nói dối'.
ℹ Từ này dùng để diễn tả sự chắc chắn về một sự kiện hoặc kết quả, khác với 'tự tin' dùng để chỉ thái độ tin vào năng lực bản thân.
- I'm pretty confident that she's not lying, she's acting normally.
- He was confident of success.
- 2.
tự tin
Self-assured, self-reliant, sure of oneself.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tự tin' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái tâm lý, không cần đi kèm với danh từ chỉ loại từ.
- She is very confident when giving a presentation in front of a crowd.Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình trước đám đông.
- 3.
trơ trẽn
Forward, impudent.
ℹ Trong tiếng Anh, 'confident' thường mang nghĩa tích cực, nhưng ở nghĩa này nó mang tính tiêu cực và lỗi thời. Người Việt không dùng 'tự tin' trong ngữ cảnh này vì 'tự tin' luôn mang nghĩa tốt.
- I was rated as the most confident ruffian, for daring to approach her room at that hour of night.
- He was so confident to dare to sneak into her room late at night.Hắn ta thật trơ trẽn khi dám lẻn vào phòng cô ấy vào đêm khuya.