positive
adj/ˈpɑzɪtɪv//-ɾɪv/- 1.
tích cực
Included, present, characterized by affirmation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tích cực' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành động mang tính xây dựng, khác với nghĩa toán học hay khẳng định chắc chắn.
- She always maintains a positive attitude in every difficult situation.Cô ấy luôn giữ thái độ tích cực trong mọi tình huống khó khăn.
- 2.
được quy định, luật chế định, luật thực chứng, luật thực định
Formally laid down.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này dùng để chỉ những quy tắc do con người đặt ra thay vì những quy luật tự nhiên.
- In laws, that which is natural bindeth universally; that which is positive, not so.
- Natural law is universal, but that which is positive is not.Luật tự nhiên có tính phổ quát, còn luật được quy định thì không.
- 3.
khẳng định
Stated definitively and without qualification.
⚠ Học sinh hay dùng 'chắc chắn' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, 'khẳng định' phù hợp hơn khi nói về một câu trả lời dứt khoát, không thay đổi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khẳng định' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ sự dứt khoát trong quan điểm hoặc câu trả lời.
- Positive words, that he would not bear arms against King Edward’s son.
- He gave a positive answer that he was not involved in the incident.Anh ấy đưa ra câu trả lời khẳng định rằng mình không liên quan đến vụ việc.
- 4.
chắc chắn
Fully assured in opinion.
⚠ Từ 'chắc chắn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'được khẳng định rõ ràng' (stated definitively), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào trạng thái tâm lý của người nói.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chắc chắn' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'hoàn toàn' để nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối.
- I’m absolutely positive you've spelt that wrong.
- I’m absolutely positive you've spelt that wrong.Tôi chắc chắn là bạn đã viết sai từ đó rồi.
- 5.
dương
Greater than zero.
- 6.
không âm
Greater than or equal to zero.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'positive' với 'dương', nhưng trong toán học khi bao gồm cả số 0, phải dùng 'không âm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dương' thường chỉ các số lớn hơn 0, trong khi 'không âm' bao gồm cả số 0.
- Notice that each time the calculator balance becomes positive (zero or greater), the dollar item that forces this balance to become positive is selected for examination. Since each of these dollar items is contained […]
- a step 10 which judges whether each of the m amounts of differences in amount of voltage changes ΔHv1 to ΔHvm are positive (zero or greater than zero) or negative (less than zero): and […]
- 7.
dương
Having more protons than electrons.
- A cation is a positive ion as it has more protons than electrons.