hopeless
adj/ˈhəʊplɪs//ˈhoʊplɪs/- 1.
tuyệt vọng
Without hope; despairing; not expecting anything positive.
ℹ Từ này diễn tả trạng thái cảm xúc của con người, khác với nghĩa 'vô phương cứu chữa' dùng cho tình huống hoặc bệnh tật.
- I am a woman, friendless, hopeless.
- And he a prince; To marry him is hopeleſſe;
- 2.
vô vọng
Giving no ground of hope; promising nothing desirable; desperate.
⚠ Từ 'vô vọng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không có hy vọng' (despairing), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào tính chất khách quan của sự việc thay vì trạng thái tâm lý chủ quan.
ℹ Từ 'vô vọng' thường được dùng để mô tả tính chất của tình huống hoặc hoàn cảnh, không dùng để chỉ cảm xúc cá nhân của con người.
- My mind is a camera / Camela mon camela ambra / It brings into focus / The dreams of kings / And even the hopeless
- They are trying to solve a hopeless problem.Họ đang cố gắng giải quyết một vấn đề vô vọng.
- 3.
kém cỏi
Without talent, not skilled.
ℹ Khi dùng để chỉ người không có khả năng, 'kém cỏi' thường mang sắc thái phê bình mạnh mẽ hơn so với 'không giỏi'.
- He's a hopeless writer, but can draw very well.
- " It is a pure waste of time." "Not at all," Malone answered. "It has ventilated an evil. There were reporters in court. Surely some of them have some sense. They will note the injustice." "Not they," said Mailey. "The Press is hopeless. My God, what a responsibility these people take on themselves, and how little they guess the price that each will pay! I know."
- 4.
vô phương cứu chữa
Of an adverse condition, incurable.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'không hy vọng' để dịch nghĩa này; tuy nhiên 'không hy vọng' dùng cho cảm xúc con người, còn 'vô phương cứu chữa' dùng cho tình trạng sự vật.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không thể phục hồi của một sự vật hoặc một tình huống khó khăn.
- She is a hopeless romantic.
- He is a hopeless idler.