film
noun/fɪlm/[fɪɫm]- 1.
lớp màng, màng, màng mỏng
A thin layer of some substance; a pellicle; a membranous covering, causing opacity.
ℹ Từ 'lớp màng' thường được dùng để chỉ các lớp mỏng tự nhiên hoặc nhân tạo, không dùng để chỉ phim điện ảnh.
- a clear plastic film for wrapping food
- He from thick films ſhall purge the viſual ray, / And on the ſightleſs eye-ball pour the day: […]
- 2.
phim
A medium used to capture images in a camera.
⚠ Từ 'phim' cũng được dùng cho nghĩa 'movie', nhưng trong ngữ cảnh máy ảnh, người dùng thường nói 'cuộn phim' hoặc 'phim chụp ảnh' để phân biệt với phim điện ảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường thêm từ 'cuộn' (roll) trước 'phim' để chỉ đơn vị đếm cụ thể của vật liệu này.
- I need to buy another roll of film for this old camera.Tôi cần mua thêm một cuộn phim cho chiếc máy ảnh cũ này.
- 3.
phim
The sequence of still images itself, which produces a moving image when played; a movie.
⚠ Học sinh hay viết 'một phim'; đúng phải là 'một bộ phim'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' là loại từ bắt buộc khi đếm các tác phẩm điện ảnh hoặc truyền hình.
- I watched a very good film last night.Tối qua tôi đã xem một bộ phim rất hay.
- 4.
điện ảnh
A visual art form that consists of a sequence of still images preserved on a recording medium to give the illusion of motion; movies generally.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điện ảnh' được dùng để chỉ bộ môn nghệ thuật hoặc lĩnh vực sản xuất phim nói chung, khác với 'bộ phim' là đơn vị đếm được dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể.
- Despite personal schisms and differences in spiritual experience, there is a very coherent theology of Snape shared between the wives. To examine this manifestation of religious fandom, I will first discuss the canon scepticism and anti-Rowling sentiment that helps to contextualise the wider belief in Snape as a character who extends beyond book and film.
- He is very passionate about studying the history of world cinema.Anh ấy rất đam mê nghiên cứu về lịch sử điện ảnh thế giới.
- 5.
phim điện ảnh
A professionally made movie of a substantial narrative work, around 1 to 3 hours long; a feature film; a cinematic movie.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phim điện ảnh'; đúng phải là 'một bộ phim điện ảnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phim' thường được dùng chung cho cả phim truyền hình và phim điện ảnh, vì vậy thêm từ 'điện ảnh' giúp làm rõ nghĩa là phim chiếu rạp.
- I watched a very good feature film at the cinema last night.Tối qua tôi đã xem một bộ phim điện ảnh rất hay tại rạp.
- 6.
sợi tơ
A slender thread, such as that of a cobweb.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'film' chỉ một sợi mảnh như tơ, khác với các nghĩa chỉ lớp màng hay phim ảnh.
- Her whip of cricket's bone, the lash of film.
- The spider is spinning a slender film.Con nhện đang giăng một sợi tơ mỏng manh.