movie
noun/ˈmuːvi/- 1.
phim
A recorded sequence of images displayed on a screen at a rate sufficiently fast to create the appearance of motion; a film; a video.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phim'; đúng phải là 'một bộ phim' hoặc chỉ dùng 'phim' vì đây là danh từ trừu tượng chỉ tác phẩm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phim' được dùng cho cả phim chiếu rạp, phim truyền hình và video ngắn. Người Việt thường dùng 'bộ phim' khi muốn nhấn mạnh vào một tác phẩm hoàn chỉnh.
- Let's watch a movie tonight.Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé.
- 2.
bộ phim, điện ảnh, phim
A professionally made motion picture of a substantive narrative work, typically around 1 to 3 hours long, typically intended for cinema, art, entertainment, and a widespread audience; a feature film, theatrical film.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phim'; đúng phải là 'một bộ phim'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' là loại từ đi kèm với 'phim' để chỉ một tác phẩm hoàn chỉnh.
- My favorite actor is starring in the new movie.
- My favorite actor is starring in the new movie.Diễn viên yêu thích của tôi đang đóng vai chính trong bộ phim mới.
- 3.
rạp chiếu phim
A cinema; a movie theatre.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rạp chiếu phim' không cần loại từ đi kèm khi đếm. Bạn nên nói 'hai rạp chiếu phim' thay vì 'hai cái rạp chiếu phim'.
- Let's go to the movies.
- Let's go to the movies tonight.Tối nay chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
- 4.
chuyện này
Any event, especially one that is unpleasant or tiresome.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc từ 'movie' thành 'phim' trong câu này; đúng phải là 'chuyện này' hoặc 'tình huống này' để diễn tả nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói về một tình huống khó chịu lặp lại, chúng ta dùng các danh từ chỉ sự việc như 'chuyện' hay 'tình huống' thay vì dùng từ chỉ phim ảnh.
- Don't worry; this isn't the first time I've been through this movie.
- And then when the other five were in the Dance Hall up there on the river, steps away from the hot seat, Lehman let off an Italian dragged along on the lookout detail and a Hebrew who was supposed to have furnished the guns, although that had the smell of a frame because the cops didn't like him from another movie.
- 5.
một bộ phim
An extremely fun and exciting experience.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm theo nghĩa đen là 'một thước phim' hoặc 'một cuốn phim' khi muốn nói về trải nghiệm; đúng phải là 'một bộ phim' trong ngữ cảnh lóng này.
ℹ Trong tiếng Anh, 'movie' được dùng ẩn dụ để chỉ một sự kiện hào hứng. Khi dịch sang tiếng Việt, cần giữ nguyên cụm 'một bộ phim' để duy trì sắc thái lóng này.
- Every night with you is a movie!
- My life is a movie / Bull ridin' and boobies / Cowboy hat from Gucci / Wrangler on my booty