shy
adj/ʃaɪ/- 1.
- 2.
e dè, ngại
Reserved; disinclined to familiar approach.
ℹ Từ 'e dè' thường dùng để chỉ thái độ thận trọng, giữ khoảng cách khi chưa quen biết, trong khi 'ngại ngùng' nhấn mạnh vào sự bối rối khi phải tương tác.
- He is very shy with strangers.
- VVhat makes you ſo ſhy of late, my good Friend? There's no Body loves you better than I, nor has taken more Pains in your Affairs: […]
- 3.
cẩn trọng
Cautious; wary; suspicious.
⚠ Từ 'e dè' có thể dùng cho nghĩa 'nhút nhát' (timid), nhưng ở đây được dùng với nghĩa thận trọng khi đi kèm với giới từ 'với' hoặc 'khi'. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'shy of' mang nghĩa là né tránh hoặc thận trọng với một việc gì đó, khác với nghĩa 'nhút nhát' khi dùng với người.
- We grant, although he had much wit, / H' was very shy of using it; / As being loth to wear it out, / And therefore bore it not about,
- Princes are, by wisdom of state, somewhat shy of their successors.
- 4.
thiếu
Short, insufficient or less than.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'shy' trong ngữ cảnh này là 'ngại ngùng' hoặc 'nhút nhát' (nghĩa của các từ này là tính cách con người). Khi nói về số lượng, hãy dùng 'thiếu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thiếu' được dùng rộng rãi để chỉ sự không đầy đủ về số lượng, không cần thêm các từ chỉ tính cách như khi dịch nghĩa 'shy' chỉ sự nhút nhát.
- By our count your shipment came up two shy of the bill of lading amount.
- It is just shy of a mile from here to their house.
- 5.
ngại ngùng khi bày tỏ quan điểm
Less likely to reveal whom they will vote for than average, chiefly in the context of the collective effect this has on polling accuracy.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn giải bằng cụm từ thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- Pollsters need to remember the shy Tory factor.
- Pollsters need to account for the shy voter factor.Các nhà thăm dò cần tính đến yếu tố cử tri ngại ngùng khi bày tỏ quan điểm.