shy

adj/ʃaɪ/
  1. 1.

    nhát, nhút nhát

    Easily frightened; timid.

    • The horses of the army, and those of the royal stables, having been daily led before me, were no longer shy, but would come up to my very feet without starting.
  2. 2.

    e dè, ngại

    Reserved; disinclined to familiar approach.

    Từ 'e dè' thường dùng để chỉ thái độ thận trọng, giữ khoảng cách khi chưa quen biết, trong khi 'ngại ngùng' nhấn mạnh vào sự bối rối khi phải tương tác.

    • He is very shy with strangers.
    • VVhat makes you ſo ſhy of late, my good Friend? There's no Body loves you better than I, nor has taken more Pains in your Affairs: […]
  3. 3.

    cẩn trọng

    Cautious; wary; suspicious.

    Từ 'e dè' có thể dùng cho nghĩa 'nhút nhát' (timid), nhưng ở đây được dùng với nghĩa thận trọng khi đi kèm với giới từ 'với' hoặc 'khi'. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

    Trong ngữ cảnh này, 'shy of' mang nghĩa là né tránh hoặc thận trọng với một việc gì đó, khác với nghĩa 'nhút nhát' khi dùng với người.

    • We grant, although he had much wit, / H' was very shy of using it; / As being loth to wear it out, / And therefore bore it not about,
    • Princes are, by wisdom of state, somewhat shy of their successors.
  4. 4.

    thiếu

    Short, insufficient or less than.

    Học sinh thường dịch nhầm 'shy' trong ngữ cảnh này là 'ngại ngùng' hoặc 'nhút nhát' (nghĩa của các từ này là tính cách con người). Khi nói về số lượng, hãy dùng 'thiếu'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiếu' được dùng rộng rãi để chỉ sự không đầy đủ về số lượng, không cần thêm các từ chỉ tính cách như khi dịch nghĩa 'shy' chỉ sự nhút nhát.

    • By our count your shipment came up two shy of the bill of lading amount.
    • It is just shy of a mile from here to their house.
  5. 5.

    ngại ngùng khi bày tỏ quan điểm

    Less likely to reveal whom they will vote for than average, chiefly in the context of the collective effect this has on polling accuracy.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn giải bằng cụm từ thay vì dùng một tính từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • Pollsters need to remember the shy Tory factor.
    • Pollsters need to account for the shy voter factor.Các nhà thăm dò cần tính đến yếu tố cử tri ngại ngùng khi bày tỏ quan điểm.

shy

verb/ʃaɪ/
  1. 1.

    né tránh

    To avoid due to caution, embarrassment or timidness.

    Trong tiếng Việt, 'né tránh' thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc sự việc mà người nói muốn tránh xa.

    • Courts might tend to shy from limiting Congress under such a vague standard.
    • He tends to shy from speaking in front of a crowd.Anh ấy thường né tránh việc phát biểu trước đám đông.
  2. 2.

    giật mình

    To jump back in fear.

    Trong tiếng Việt, 'giật mình' thường diễn tả phản ứng tâm lý hoặc hành động cơ thể đột ngột khi hoảng sợ, trong khi 'nhảy lùi lại' nhấn mạnh vào hành động di chuyển cơ thể để né tránh.

    • The horse shied at the unexpected approach of a motor vehicle.
    • The horse shied at the unexpected approach of a motor vehicle.Con ngựa giật mình khi thấy chiếc xe máy bất ngờ lao tới.
  3. 3.

    ném

    To throw sideways with a jerk; to fling.

    Từ 'ném' cũng được dùng cho nghĩa ném bóng thông thường. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'shy' trong ngữ cảnh này mang tính chất ném mạnh, dứt khoát và thường là ném vật gì đó không phải là bóng.

    Trong tiếng Việt, 'ném' là một động từ chung cho nhiều kiểu ném khác nhau. Từ 'shy' trong tiếng Anh mang sắc thái ném bất ngờ hoặc ném sang bên, nhưng trong tiếng Việt, người nói thường dùng thêm trạng từ hoặc ngữ cảnh để làm rõ hướng ném nếu cần.

    • to shy a stone
    • shy a slipper
  4. 4.

    ném biên

    To throw a ball with two hands above the head, especially when it has crossed the side lines in a football (soccer) match.

    Trong tiếng Việt, 'ném biên' là thuật ngữ chuyên môn dùng trong bóng đá, không dùng để chỉ hành động ném vật gì đó một cách ngẫu nhiên.

    • The player performed a throw-in after the ball went over the sideline.Cầu thủ thực hiện cú ném biên sau khi bóng đi hết đường biên dọc.
  5. 5.

    đánh bóng vào sân

    To hit the ball back into play from the sidelines in a shinty match.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong môn thể thao shinty của Scotland, không dùng cho các môn thể thao khác như bóng đá.

    • In shinty, a player must shy the ball back into play after it crosses the sideline.Trong môn shinty, người chơi phải đánh bóng vào sân sau khi nó bay ra ngoài đường biên.

shy

noun/ʃaɪ/
  1. 1.

    cú ném

    An act of throwing.

    Từ 'cú ném' được dùng để chỉ hành động ném nói chung, không giới hạn trong các trò chơi cụ thể như các nghĩa khác của 'shy'.

    • Foker discharged a prodigious bouquet at her, and even Smirke made a feeble shy with a rose, and blushed dreadfully when it fell into the pit
    • If Lord Brougham gets a stone in his hand, he must, it seems, have a shy at somebody.
  2. 2.

    quầy ném bóng

    A place for throwing.

    Học sinh hay dịch nhầm 'shy' thành 'ngại ngùng' (tính từ) trong ngữ cảnh này; đúng phải là danh từ chỉ địa điểm như 'quầy ném bóng'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương với 'shy' trong ngữ cảnh này, nên phải dùng cụm từ mô tả chức năng của địa điểm đó.

    • coconut shy
    • We spent the whole afternoon at the coconut shy at the fair.Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở quầy ném bóng tại hội chợ.
  3. 3.

    cú giật mình

    A sudden start aside, as by a horse.

    Danh từ 'cú giật mình' mô tả hành động đột ngột của con vật, khác với 'sự giật mình' là trạng thái cảm xúc của con người.

    • The horse gave a shy when it saw the snake on the road.Con ngựa đã có một cú giật mình khi nhìn thấy con rắn trên đường.
  4. 4.

    điểm shy

    In the Eton College wall game, a point scored by lifting the ball against the wall in the calx.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt của môn thể thao Eton Wall Game, không có từ tương đương trong tiếng Việt nên thường được giữ nguyên tên gọi kèm theo danh từ 'điểm'.

    • His team just scored a shy in the match.Đội của anh ấy vừa ghi được một điểm shy trong trận đấu.
  5. 5.

    cú ném biên

    A throw-in from the sidelines, using two hands above the head.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này chủ yếu được biết đến trong bóng đá là 'ném biên'. Từ 'cú' được thêm vào để chỉ một lần thực hiện hành động này.

    • The player took a quick throw-in to restart the game.Cầu thủ thực hiện cú ném biên nhanh để bắt đầu lại trận đấu.
  6. 6.

    cú đánh bóng lại

    In shinty, the act of tossing the ball above the head and hitting it with the shaft of the caman to bring it back into play after it has been hit out of the field.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao shinty của Scotland, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt.

    • The player performed a shy to bring the ball back into play.Cầu thủ thực hiện cú đánh bóng lại để đưa bóng vào cuộc.