jump
verb/d͡ʒʌmp//d͡ʒʊmp/- 1.
- 2.
nhảy xuống
To cause oneself to leave an elevated location and fall downward.
⚠ Học sinh hay viết 'nhảy từ ván nhún' mà thiếu hướng di chuyển; đúng phải là 'nhảy xuống từ ván nhún'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc thêm từ chỉ hướng như 'xuống' giúp làm rõ hành động rời khỏi vị trí cao, tránh nhầm lẫn với hành động nhảy tại chỗ.
- She is going to jump from the diving board.
- She is going to jump from the diving board.Cô ấy chuẩn bị nhảy xuống từ ván nhún.
- 3.
nhảy qua
To pass by means of a spring or leap; to overleap.
ℹ Trong tiếng Anh, 'jump' có thể dùng làm ngoại động từ (jump a stream), nhưng trong tiếng Việt, bạn bắt buộc phải thêm từ 'qua' để chỉ hướng di chuyển vượt qua vật cản.
- to jump a stream
- He jumped the small stream to get to the other side.Anh ấy đã nhảy qua con suối nhỏ để sang bờ bên kia.
- 4.
nhảy dù
To employ a parachute to leave an aircraft or elevated location.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhảy dù' đã bao hàm ý nghĩa sử dụng thiết bị dù, không cần thêm từ chỉ thiết bị.
- He jumped from the plane at an altitude of thousands of meters.Anh ấy đã nhảy dù từ máy bay ở độ cao hàng ngàn mét.
- 5.
giật mình
To jerk the body involuntarily in response to a sudden or unexpected stimulus.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giật mình' là một động từ chỉ phản ứng cơ thể, không cần dùng thêm từ chỉ hành động khác kèm theo.
- That balloon popping made me jump.
- He jumped when he looked up to see a man standing before him.
- 6.
tăng vọt
To increase sharply, to rise, to shoot up.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng vọt' thường dùng cho các chỉ số kinh tế, giá cả hoặc số liệu thống kê thay vì các hành động vật lý.
- Share prices jumped by 10% after the company announced record profits.
- Share prices jumped by 10% after the company announced record profits.Giá cổ phiếu đã tăng vọt 10% sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục.