jumping

adj/ˈd͡ʒʌm.pɪŋ/
  1. 1.

    sôi động

    Exuberantly active; in full swing.

    Từ này được dùng trong văn nói để mô tả không khí náo nhiệt của một sự kiện, không dùng để chỉ hành động nhảy lên của người hay vật.

    • When the party was nice, the party was jumpin' (Hey, Yippie, Yi, Yo) And everybody havin' a ball (Hah, ho, Yippie Yi Yo)
    • The party last night was really jumping with music and people dancing.Bữa tiệc tối qua thật sôi động với âm nhạc và mọi người nhảy múa.

jumping

noun/ˈd͡ʒʌm.pɪŋ/
  1. 1.

    sự nhảy

    The act of performing a jump.

    Trong tiếng Việt, danh từ chỉ hành động thường được tạo bằng cách thêm từ 'sự' vào trước động từ. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh tự nhiên, người Việt có xu hướng dùng trực tiếp động từ hoặc cụm động từ thay vì danh từ hóa.

    • When the tuning-fork is brought over a resonant jar or bottle, the beats may be heard and the jumpings seen by a thousand people at once.
    • The athlete's jumping helped him clear the bar easily.Sự nhảy của vận động viên đã giúp anh ấy vượt qua xà ngang một cách dễ dàng.