jerk
noun/ˈd͡ʒɜːk//ˈd͡ʒɝk/- 1.
cái giật
A sudden, often uncontrolled movement, especially of the human body.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cái giật'; đúng phải là 'một cái giật' vì 'cái' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cái' vừa đóng vai trò là loại từ vừa là một phần của danh từ chỉ sự chuyển động này, nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.
- 1856, Gustave Flaubert, Madame Bovary, Part III Chapter X, translated by Eleanor Marx-Aveling The black cloth bestrewn with white beads blew up from time to time, laying bare the coffin. The tired bearers walked more slowly, and it advanced with constant jerks, like a boat that pitches with every wave.
- A barrel-organ in the street suddenly sprang with a jerk into a jovial tune.
- 2.
cú giật
A quick pull on something.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái giật'; đúng phải là 'một cú giật' vì 'cú' là loại từ phù hợp cho các hành động nhanh và mạnh.
ℹ Từ 'cú' thường được dùng làm loại từ cho các hành động mang tính chất tác động vật lý nhanh, mạnh như 'cú đấm', 'cú đá', hoặc 'cú giật'.
- When I yell "OK," give the mooring line a good jerk!
- When I yell "OK," give the mooring line a good jerk!Khi tôi hô "được rồi", hãy cho sợi dây neo một cú giật mạnh nhé!
- 3.
đồ tồi
A person with unlikable or obnoxious qualities and behavior, typically mean, immoral, self-centered, or disagreeable.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'jerk' thành 'người ngu ngốc' (idiot), nhưng 'jerk' nhấn mạnh vào tính cách xấu xa thay vì sự thiếu thông minh.
ℹ Đây là từ lóng mang tính xúc phạm, chỉ nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi thực sự tức giận.
- I finally fired him, because he was being a real jerk to his customers, even to some of the staff.
- You really are a jerk sometimes.
- 4.
thằng ngốc
A stupid person; an idiot or fool.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái ngốc' để chỉ người; đúng phải là 'thằng ngốc' hoặc 'đồ ngốc'.
ℹ Từ này mang sắc thái xúc phạm mạnh, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự khinh thường.
- Don't listen to that jerk; he doesn't know anything.Đừng nghe lời thằng ngốc đó, hắn chẳng biết gì đâu.
- 5.
cú đẩy tạ
A lift in which the weight is taken with a quick motion from shoulder height to a position above the head with arms fully extended and held there for a brief time.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thể thao, không nên nhầm lẫn với nghĩa chỉ sự chuyển động đột ngột hay chỉ trích người khác.
- He performed a very impressive jerk.Anh ấy đã thực hiện một cú đẩy tạ rất ấn tượng.
- 6.
thủ dâm
Masturbation.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thủ dâm' là thuật ngữ y khoa hoặc trung tính, không mang sắc thái lóng như từ 'jerk' trong tiếng Anh.
- He was caught masturbating in his private room.Anh ta lén lút thủ dâm trong phòng riêng.