meat
noun/miːt//mit/- 1.
- 2.
thịt giả
A food designed to replicate its taste and texture (such as plant-based meat).
ℹ Khác với 'thịt' thông thường, 'thịt giả' là một danh từ ghép chỉ sản phẩm công nghiệp mô phỏng, không phải là mô cơ của động vật.
- Nowadays many people choose to eat plant-based meat to protect the environment.Ngày nay nhiều người chọn ăn thịt giả để bảo vệ môi trường.
- 3.
loại thịt
A type of meat, by anatomic position and provenance.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thịt' một cách chung chung cho cả nghĩa này; cần dùng 'loại thịt' để chỉ sự phân loại cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thịt' thường dùng làm danh từ không đếm được. Khi muốn chỉ các loại khác nhau, ta phải thêm danh từ chỉ loại như 'loại'.
- The butchery's profit rate on various meats varies greatly.
- It should come as no surprise that while the peasants are expected to eat fermented fungi, lab-grown meats and maggot milkshakes, the Controligarchs — with their private chefs — have no intention of doing the same.
- 4.
thức ăn
Food, for animals or humans, especially solid food.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'meat' có nghĩa rộng là bất kỳ loại thức ăn nào, không chỉ riêng thịt động vật như trong tiếng Anh hiện đại.
- meat and drink
- I was anhongred, and ye gave me meate. I thursted, and ye gave me drinke.
- 5.
món thịt
A type of food, a dish.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'thịt' (nguyên liệu) và 'món thịt' (món ăn cụ thể). Đừng nói 'Tôi gọi ba thịt' khi ý là ba món ăn từ thịt, hãy nói 'Tôi gọi ba món thịt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thịt' thường chỉ nguyên liệu thô. Khi nói về một món ăn cụ thể trong thực đơn, cần thêm từ 'món' phía trước.
- This restaurant has many delicious meat dishes.Nhà hàng này có nhiều món thịt rất ngon.
- 6.
bữa ăn
A meal.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'thịt' (nghĩa là phần mô cơ của động vật); cần dùng 'bữa ăn' để chỉ một thời điểm ăn uống.
ℹ Từ 'meat' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tôn giáo.
- And hit cam to passe, thatt Jesus satt at meate in his housse.
- Jesus was sitting at meat in his house.Chúa Giê-su đang ngồi dùng bữa ăn tại nhà ông.