cock

noun/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    gà trống

    A male bird, especially:

    Học sinh hay viết 'một con gà trống' khi đã có từ 'con' trong 'gà trống'; đúng phải là 'một con gà trống' nếu dùng 'gà' hoặc chỉ cần 'gà trống' là đủ.

    Từ 'gà trống' đã bao hàm nghĩa con đực, nên khi dùng với loại từ 'con', người học cần lưu ý tránh lặp lại nghĩa hoặc dùng dư thừa.

    • A forlyued cok leiþ eiren in his laste elde... and ȝif any venemous worme sittiþ on broode þerevppon in þe canyculer dayes, þerof is igendrid... a cocatrice.
    • Early in the morning, the cock crowed all over the village.Sáng sớm, tiếng gà trống gáy vang khắp cả làng.
  2. 2.

    gà trống

    A male bird, especially:

    Học sinh hay viết 'một con gà trống' là dư thừa vì 'con' đã nằm trong 'gà trống'; đúng phải là 'một gà trống' hoặc chỉ cần dùng 'con gà trống'.

    Trong tiếng Việt, từ 'gà trống' đã bao hàm nghĩa giống đực, vì vậy khi dùng với loại từ 'con', người học cần lưu ý tránh lặp lại hoặc hiểu nhầm cấu trúc.

    • Early in the morning, the rooster crows throughout the neighborhood.Sáng sớm, con gà trống gáy vang cả xóm.
  3. 3.

    vòi khóa

    A valve or tap for controlling flow in plumbing.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hiện đại, từ 'van' thường được dùng phổ biến hơn để chỉ các thiết bị kiểm soát dòng chảy.

    • The liquor is discharged from the cock S into liquor cans V […], from which it is transferred to the sugar in the moulds. W represents one of the traps or stairs which communicate with respective floors of the sugarhouse.
    • He turned the cock to stop the water from flowing out of the pipe.Anh ấy đã vặn vòi khóa để nước ngừng chảy ra khỏi ống.
  4. 4.

    búa súng

    The hammer of a firearm trigger mechanism.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'búa' (công cụ đóng đinh); trong ngữ cảnh vũ khí, cần dùng 'cái búa súng' để chỉ bộ phận cụ thể này.

    Từ 'búa súng' là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến nhất để chỉ bộ phận này trong tiếng Việt.

    • He pulled the cock of the gun back to get it ready to fire.Anh ấy kéo búa súng về phía sau để sẵn sàng khai hỏa.
  5. 5.

    cặc

    A penis.

    Học sinh không nên dùng từ này trong môi trường học đường hoặc giao tiếp lịch sự vì đây là từ thô tục; dùng 'bộ phận sinh dục' để thay thế trong ngữ cảnh trang trọng.

    Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái thô tục mạnh hơn nhiều so với từ 'penis' trong tiếng Anh, vì vậy cần hết sức thận trọng khi sử dụng.

    • She doesn't see his cock, but she doesn't want to, what's the point, right?
    • My cock is much bigger than yours / My cock can walk right through the door / With a feeling so pure / It's got you screaming back for more
  6. 6.

    vòng tròn đích

    The circle at the end of the rink.

    Trong môn curling, thuật ngữ tiếng Anh thường dùng là 'house' thay vì 'cock' để chỉ vòng tròn này. 'Cock' là cách gọi cũ hoặc ít phổ biến hơn.

    • Our team slid the final stone right into the center of the house.Đội của chúng tôi đã ném viên đá cuối cùng vào ngay giữa vòng tròn đích.

cock

verb/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    lên cò

    To lift the cock of a firearm or crossbow; to prepare (a gun or crossbow) to be fired.

    Cụm từ này được dùng phổ biến cho các loại súng cơ học hoặc nỏ.

    • Cocked, fired, and missed his man.
    • He cocked the gun and aimed at the target.Anh ấy lên cò súng và nhắm vào mục tiêu.
  2. 2.

    lên cò

    To be prepared to be triggered by having the cock lifted.

    Từ 'lên cò' cũng được dùng cho nghĩa chủ động (lên cò súng), nhưng ở đây nó được dùng như một nội động từ để chỉ trạng thái của súng.

    Trong tiếng Việt, 'lên cò' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động chuẩn bị súng, nhưng khi dùng cho chủ ngữ là 'khẩu súng' trong ngữ cảnh tự động chuyển sang trạng thái sẵn sàng, nó diễn đạt sự thay đổi trạng thái của cơ chế bên trong.

    • In the darkness, the gun cocked loudly.
    • In the darkness, the gun cocked loudly.Trong bóng tối, khẩu súng lên cò kêu rất to.
  3. 3.

    vểnh

    To erect; to turn up.

    Từ 'vểnh' thường được dùng cho tai hoặc mũi khi chúng ở trạng thái hướng lên hoặc nhô ra ngoài một cách rõ rệt.

    • Our Lightfoot barks, and cocks his ears.
    • Dick would cock his nose in scorn.
  4. 4.

    làm hỏng bét

    To copulate with; (by extension, as with fuck) to mess up, to damage, to destroy.

    Đây là từ lóng mang tính chất thô tục hoặc suồng sã trong tiếng Anh, tương đương với cách dùng từ 'fuck' trong một số ngữ cảnh nhất định.

    • Foster's Lager TV commercial, 1980s "Please tell me the way to Cockfosters." ... "Drink it warm, mate."
    • I cocked everything up when I forgot to send the report on time.Tôi đã làm hỏng bét mọi thứ khi quên gửi bản báo cáo đúng hạn.
  5. 5.

    nghiêng

    To turn or twist something upwards or to one side; to lift or tilt (e.g. headwear) boastfully.

    Từ 'nghiêng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'nghiêng đầu' (turn the head), nhưng ở đây nó tập trung vào hành động điều chỉnh vật đội trên đầu hoặc bộ phận cơ thể để thể hiện thái độ.

    Trong tiếng Việt, 'nghiêng' là động từ chỉ trạng thái thay đổi vị trí của vật, không cần thêm từ chỉ hành động 'cock' như trong tiếng Anh.

    • He cocked his hat jauntily.
    • He cocked his hat jauntily.Anh ấy nghiêng chiếc mũ của mình một cách đầy vẻ tự tin.
  6. 6.

    liếc mắt

    To turn (the eye) obliquely and partially close its lid, as an expression of derision or insinuation.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'liếc mắt' thay vì một động từ đơn lẻ.

    • The Sentry, to this question, said nothing in reply; / But first he cocked his rifle, and then he cocked his eye.
    • He cocked his eye at me with a look of derision.Anh ta liếc mắt nhìn tôi đầy vẻ mỉa mai.

cock

intj/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    chết tiệt, địt

    Expression of annoyance.

    Đây là từ lóng thô tục phổ biến ở Anh và Ireland. Người học nên cẩn trọng vì nó có thể gây xúc phạm trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc với người lạ.

    • Cock, I've left my keys in the car again.Chết tiệt, tôi lại để quên chìa khóa trong xe rồi.

cock

noun/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    đống cỏ

    A small conical pile of hay or grass.

    Trong tiếng Việt, từ 'đống' dùng cho nhiều loại vật chất chất chồng lên nhau, không chỉ riêng cỏ hay rơm.

    • Near-synonyms: rick, stook, shock
    • The farmhands stack the hay into cocks.

cock

verb/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    chất đống

    To form into piles.

    Trong tiếng Việt, 'chất đống' là cụm động từ mô tả hành động xếp vật lên nhau, không cần dùng loại từ.

    • Under the cocked hay.
    • The farmer is cocking the hay in the field.Người nông dân đang chất đống cỏ khô ngoài đồng.

cock

noun/kɒk//kɑk/
  1. 1.

    cửa mình

    Vulva, vagina.

    Đây là từ lóng thô tục trong tiếng Anh, tương đương với các từ chỉ bộ phận sinh dục nữ mang sắc thái suồng sã hoặc khiếm nhã trong tiếng Việt.

    • Born in the canebrake and you were suckled by a bear, Jumped right through your mammy's cock and never touched a hair.
    • My back is made of whalebone And my cock is made of brass