rick

noun/ɹɪk/
  1. 1.

    đống rơm

    Straw, hay etc. stored in a stack for winter fodder, commonly protected with thatch.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đống rơm' (dùng cho rơm khô) và 'đống củi' (dùng cho gỗ); không được dùng 'đống rơm' để chỉ một chồng gỗ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đống' là loại từ chỉ một khối vật chất được xếp chồng lên nhau, không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • There is a remnant still of last year's golden clusters of beehive ricks, rising at intervals beyond the hedgerows;[…].
    • It was not far from the house; but the ground sank into a depression there, and the ridge of it behind shut out everything except just the roof of the tallest hayrick. As one sat on the sward behind the elm, with the back turned on the rick and nothing in front but the tall elms and the oaks in the other hedge, it was quite easy to fancy it the verge of the prairie with the backwoods close by.
  2. 2.

    đống củi

    A stack of wood, especially cut to a regular length; also used as a measure of wood, typically four by eight feet.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đống' là một từ chỉ lượng dùng cho nhiều vật chất được xếp chồng lên nhau, không chỉ riêng củi.

    • My father is restacking the rick in the yard.Bố tôi đang xếp lại đống củi ở ngoài sân.

rick

verb/ɹɪk/
  1. 1.

    chất đống

    To heap up (hay, etc.) in ricks.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ việc xếp cỏ khô hoặc ngũ cốc thành đống cao để bảo quản.

    • The farmer is ricking the hay in the field.Người nông dân đang chất đống cỏ khô ngoài đồng.

rick

verb/ɹɪk/
  1. 1.

    trẹo

    To slightly sprain or strain the neck, back, ankle etc; to wrench.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'trẹo' với 'trượt' (slip). 'Trẹo' dùng cho khớp xương, còn 'trượt' dùng cho chân khi đi trên bề mặt không bằng phẳng.

    ℹ Từ 'trẹo' thường đi kèm với các bộ phận cơ thể như cổ, chân, tay để chỉ tình trạng đau do bị vặn hoặc xoắn sai cách.

    • I ricked my neck while trying to reach for a book on a high shelf.Tôi bị trẹo cổ khi cố gắng với lấy cuốn sách trên kệ cao.
  2. 2.

    giật móc

    To pierce with a hook by means of a sudden jerk or pull.

    ℹ Từ này mang tính địa phương và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh câu cá hoặc xử lý hàng hóa.

    • He hooked the fish out of the water with a sudden jerk.Anh ấy giật móc con cá lên khỏi mặt nước.

rick

noun/ɹɪk/
  1. 1.

    cú giật

    A sharp or sudden move; a jerk or tug.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái cú giật'; đúng phải là 'cú giật' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng làm loại từ cho các hành động diễn ra nhanh và mạnh như 'cú đấm', 'cú đá', hoặc 'cú giật'.

    • I felt a sharp tug at my sleeve.Tôi cảm thấy một cú giật mạnh ở tay áo.

rick

verb/ɹɪk/
  1. 1.

    lạch cạch

    To rattle, jingle, make a noise; to chatter.

    ℹ Từ này dùng để mô tả âm thanh phát ra từ vật thể, không dùng cho tiếng người nói chuyện.

    • The old car rattled along the dirt road.Chiếc xe cũ chạy trên đường đất kêu lạch cạch.
  2. 2.

    càu nhàu

    To grumble.

    ℹ Từ này thường được dùng để chỉ hành động phàn nàn dai dẳng về những chuyện nhỏ nhặt.

    • He kept grumbling all morning because of the bad weather.Ông ấy cứ càu nhàu suốt cả buổi sáng vì thời tiết xấu.
  3. 3.

    mắng

    To scold.

    ℹ Từ 'mắng' thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa những người quen biết khi một người lớn hơn hoặc có quyền hơn khiển trách người nhỏ hơn.

    • My mother scolded me because I forgot to do my homework.Mẹ tôi mắng tôi vì tôi quên làm bài tập về nhà.
  4. 4.

    bốc thăm trúng thưởng

    To raffle.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'rick' ở nghĩa này là phương ngữ và rất hiếm gặp; người bản ngữ hiện đại thường dùng 'raffle' làm động từ.

    • They held a raffle to raise funds for the club.Họ đã bốc thăm trúng thưởng để gây quỹ cho câu lạc bộ.

rick

noun/ɹɪk/
  1. 1.

    tiếng lạch cạch

    A noise, rattling.

    ℹ Từ này mang tính địa phương và không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, thường được thay thế bằng 'rattle'.

    • I heard a rick coming from the car engine.Tôi nghe thấy tiếng lạch cạch phát ra từ động cơ xe.