bird

noun/ˈbɜːd/[ˈbɜ̝ːd]
  1. 1.

    chim, chim

    An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of flight, having a beaked mouth, and laying eggs.

    Học sinh hay viết 'một con chim sẻ là một con chim'; đúng phải là 'một con chim sẻ là một loài chim' hoặc đơn giản là 'chim sẻ là một loài chim'.

    Khi nói về một cá thể cụ thể, người Việt dùng 'con chim'. Khi nói về nhóm động vật nói chung (như trong định nghĩa sinh học), người Việt thường dùng 'loài chim' hoặc chỉ dùng 'chim'.

    • Ducks and sparrows are birds.
    • The level below this is called the Phylum; birds belong to the Phylum Chordata, which includes all the vertebrate animals (the sub-phylum Vertebrata) and a few odds and ends.
  2. 2.

    chim

    Any winged animal.

    Học sinh hay viết 'một con chim' nhưng sau đó lại thêm 'con' vào danh từ khác, ví dụ 'một con chim con' là thừa từ. Đúng phải là 'một con chim'.

    Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc phải có trước 'chim' khi đếm số lượng.

    • There is a bird flying in the sky.Có một con chim đang bay trên bầu trời.
  3. 3.

    chim non

    A young bird, a nestling.

    Từ 'chim non' được dùng để chỉ chung các loài chim ở giai đoạn nhỏ tuổi, không phân biệt loài.

    • […] the foxes have holes, and the brydds of the aier have nestes, but [t]he sonne of the man hath not where onto leye his heede: […]
    • That ungentle gull, the cuckoo's bird.
  4. 4.

    A man, fellow.

    Học sinh hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'gã' vì từ này đã bao hàm ý nghĩa chỉ người đàn ông.

    Từ này mang sắc thái thân mật hoặc suồng sã, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi hơn để tránh bị coi là bất lịch sự.

    • He once took in his own mother, and was robbed by a 'pal,' who thought he was a doctor. Oh, he's a rare bird is 'Gentleman Joe'!
    • "What I mean - I expect that old, red-headed bird at the office sent you round with no other purpose."
  5. 5.

    em

    A girl or woman, especially one considered sexually attractive.

    Học sinh không nên dùng 'em' hoặc 'cô nàng' trong ngữ cảnh trang trọng vì đây là những cách gọi suồng sã.

    Trong tiếng Việt, 'em' là đại từ nhân xưng linh hoạt dùng cho người nhỏ tuổi hơn hoặc trong quan hệ tình cảm, không chỉ giới hạn ở nghĩa 'cô gái' như từ 'bird' trong tiếng Anh.

    • And by my word! the bonny bird / In danger shall not tarry.
    • After tea, the bright boys wash, clean their boots, and change into their “second-best” attire, and stroll forth[…]; sometimes to saunter, in company with others, up and down that parade until they “click” with one of the “birds.”
  6. 6.

    bồ

    A girl or woman, especially one considered sexually attractive.

    Học sinh hay dùng 'con chim' để chỉ phụ nữ vì nhầm lẫn với nghĩa gốc của từ 'bird'; đúng phải là 'bồ' hoặc 'bạn gái'.

    Từ 'bird' trong tiếng Anh Anh mang sắc thái suồng sã, đôi khi bị coi là thiếu tôn trọng, tương tự như cách dùng từ 'gái' trong tiếng Việt.

    • Mike went out with his bird last night.
    • But all of a sudden though, just through the smoke / It's your bird laughing and joking with a bloke / Ain't just that either, as she moves closer / In a shape what looks like they're lovers, he's tonguing her!

bird

verb/ˈbɜːd/[ˈbɜ̝ːd]
  1. 1.

    quan sát chim

    To observe or identify wild birds in their natural environment.

    Trong tiếng Việt, hoạt động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • This weekend, we plan to go birding at the nature reserve.Cuối tuần này, chúng tôi dự định đi quan sát chim ở khu bảo tồn thiên nhiên.
  2. 2.

    bẫy chim

    To catch or shoot birds; to hunt birds.

    Từ 'bẫy' nhấn mạnh vào việc dùng dụng cụ để bắt, trong khi 'săn' mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả việc dùng súng hoặc các phương tiện khác.

    • In the autumn, they often go to hunt birds in the suburbs.Vào mùa thu, họ thường đi bẫy chim ở vùng ngoại ô.
  3. 3.

    móc túi

    To seek for game or plunder; to thieve.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ hành vi phạm pháp cụ thể thay vì dùng một động từ chung chung như 'bird' trong tiếng Anh cổ.

    • MAMMON: These day-owls. SURLY: That are birding in men's purses
    • He specializes in birding from passersby at the bus station.Hắn ta chuyên đi móc túi người đi đường ở bến xe.
  4. 4.

    truyền qua vệ tinh

    To transmit via satellite.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực truyền thông và phát thanh truyền hình, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • Unless the TV crew has its own flyaway, the locals can still defeat a story they couldn't prevent reporters from covering by cutting it off at the pass, when it is being birded through their facilities.
    • After being sent by fast car to Tel Aviv the cassettes would be 'birded' by satellite to the USA and London.

bird

adj/ˈbɜːd/[ˈbɜ̝ːd]
  1. 1.

    dễ ợt

    Able to be passed with very little work; having the nature of a bird course.

    Trong tiếng Việt không có từ lóng tương đương hoàn toàn với 'bird' trong ngữ cảnh học đường, nên thường dùng các từ chỉ sự dễ dàng như 'dễ ợt' hoặc 'dễ như ăn kẹo'.

    • SOC100 isn’t bird at all lol. But ANT101 is super easy & the prof (Dr. Sherry Fukuzawa) is amazing.
    • but admittedly, all the hours spent creating excel sheets optimizing my course plan, all the research finding the absolutely best professors, all the smart friends i made, all the alumni i contacted to collect crowdmarks of past exams, all the research i did finding the birdiest courses of all...... all of it was wayyyyyy more fun to me than just sitting down and studying like a normal kid. it was kind of just like playing a video game.

bird

noun/ˈbɜːd/[ˈbɜ̝ːd]
  1. 1.

    ngồi tù

    A prison sentence.

    Học sinh hay dùng 'án tù' trong văn nói thân mật; 'án tù' là thuật ngữ pháp lý, trong khi 'ngồi tù' mới là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc đang chấp hành án.

    Trong tiếng Việt, 'ngồi tù' là một cụm từ chỉ hành động, không phải danh từ, nên không đi kèm với loại từ.

    • He’s doing bird.
    • Well, I’ll do my bird - I can ‘andle it, bird’s never been no trouble for me - and then I’ll get you.

bird

verb/ˈbɜːd/[ˈbɜ̝ːd]
  1. 1.

    bỏ tù

    To bring into prison, to roof.

    Đây là từ lóng của tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, nên dùng các cụm từ khẩu ngữ như 'bỏ tù' thay vì các từ Hán-Việt mang tính văn phong hành chính như 'tống giam'.

    • Free Criminal, he got birded That's a L but I know he’ll firm it I was vexed when I heard that verdict
    • He just got birded for theft.Nó vừa bị bỏ tù vì tội trộm cắp.