yell
verb/jɛl/- 1.
hét, la hét
To shout; holler; make a loud sound with the voice, especially to express intense emotions such as anger or excitement.
⚠ Từ 'hét' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mắng nhiếc' (scold), nhưng khi dùng đơn lẻ trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào âm lượng thay vì ý đồ phê bình.
ℹ Từ 'hét' thường được dùng kèm với bổ ngữ 'lên' (hét lên) để nhấn mạnh hành động bắt đầu đột ngột.
- He yelled with excitement when his team scored a goal.Anh ấy hét lên vì quá phấn khích khi đội nhà ghi bàn.
- 2.
hét lớn
To convey by shouting.
ℹ Khác với nghĩa 'hét' để thể hiện cảm xúc giận dữ, 'hét lớn' trong ngữ cảnh này tập trung vào mục đích truyền đạt thông tin.
- He yelled directions to the party from the car.
- He yelled directions to the party from the car.Anh ấy ngồi trong xe và hét lớn chỉ đường cho mọi người đến bữa tiệc.
- 3.
mắng
To tell someone off, to scold or rebuke, typically in a loud and angry manner.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'yell' (la hét) và 'yell at' (mắng). Không nên nói 'Bố tôi sẽ hét tôi' vì câu này không mang nghĩa khiển trách. — Từ 'quát' có thể dùng cho nghĩa 'la hét' (yell) nhưng khi kết hợp thành 'quát mắng' thì nghĩa tập trung hoàn toàn vào việc khiển trách.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'mắng' để chỉ hành động khiển trách, người nghe thường hiểu là có kèm theo âm lượng lớn hoặc thái độ giận dữ, tương đương với 'yell at'.
- If I come home late again, my dad is gonna yell at me.
- They sent another email yelling at us to get our reports in on time. (or) They sent another email yelling about how we had to get our reports in on time.