shout
noun/ʃaʊt//ʃʌʊt/- 1.
tiếng hét
A loud burst of voice or voices; a violent and sudden outcry, especially that of a multitude expressing joy, triumph, exultation, anger, or great effort.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'tiếng hét' và 'sự hét'. Trong tiếng Việt, 'tiếng hét' là danh từ chỉ âm thanh, còn 'sự hét' không được dùng trong ngữ cảnh này.
ℹ Từ 'tiếng' đóng vai trò như một loại từ chỉ âm thanh, vì vậy không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'một' trước cụm từ này.
- give out a shout
- hear a desperate shout
- 2.
lần mời
A round of drinks in a pub; the turn to pay the shot or scot; an act of paying for a round of drinks.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa quán rượu ở các quốc gia nói tiếng Anh, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt.
- “I′ll get my wine though,” taking out her wallet. “No. This is my shout,” holding up his hand as though to ward her money off.
- Cut to the pub on a lads night out, Man at the bar cos it was his shout
- 3.
cuộc gọi khẩn cấp
A call-out for an emergency services team.
ℹ Đây là từ lóng đặc thù của tiếng Anh tại Úc và Anh, dùng trong ngành dịch vụ khẩn cấp. Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương hoàn hảo, nên dùng cụm từ mô tả hành động là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- Yet another ambulance on a shout enters Parliament Square.
- The ambulance is on its way to respond to a shout.Xe cứu thương đang trên đường đi đáp ứng một cuộc gọi khẩn cấp.
- 4.
lời chào
A greeting, name-check or other mention, for example on a radio or TV program.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'shout' là cách nói tắt của 'shout-out'. Người Việt thường dùng cụm từ 'gửi lời chào' hoặc 'nhắc tên' để diễn đạt ý này thay vì dịch nghĩa đen là 'tiếng hét'.
- Next up the new single from Beyoncé, but first a shout to Barry Bloggins and his wife Belinda...
- The host just sent a shout to the listeners on the radio.Người dẫn chương trình vừa gửi một lời chào đến các thính giả đang nghe đài.
- 5.
ý hay
A suggestion; an idea.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm 'good shout' thành 'tiếng hét tốt'; đúng phải là 'ý hay' hoặc 'đề xuất hay'.
ℹ Đây là cách nói thân mật của người Anh, thường dùng để tán thành một kế hoạch hoặc ý tưởng vừa được nêu ra.
- Yeah, good shout. We might get an idea of what we're up against before we park up and do business.
- You're bored, you decide to get a tattoo. Maybe you really like chimps. You sit down with your tattoo artist. Just the chimp, sir? No, hang on. Can you do a chimp, but in a suit? Yeah, nice shout, what about sticking a pair of glasses on him too? Love it, let's have him holding a gun as well. Hold on, will he be allowed a gun if he's short-sighted? Good question, but let's not forget the bigger issue here: he's a monkey.