assault
noun/əˈsɒlt//əˈsɔːlt/- 1.
cuộc tấn công
A violent onset or attack with physical means, for example blows, weapons, etc.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'cuộc tấn công' (danh từ) và 'tấn công' (động từ). Trong câu 'Quân đội đã thực hiện...', cần dùng danh từ 'cuộc tấn công' thay vì chỉ dùng động từ 'tấn công'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' được dùng để biến đổi các động từ hành động thành danh từ chỉ sự kiện.
- The army made an assault on the enemy.
- The Spanish general prepared to renew the assault.
- 2.
cuộc công kích
A violent verbal attack, for example with insults, criticism, and the like
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'sự công kích' cho các hành động cụ thể; đúng phải là 'một cuộc công kích'.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động có tổ chức hoặc có mục tiêu rõ ràng thường đi kèm với loại từ 'cuộc'.
- She launched a written assault on the opposition party.
- She launched a written assault on the opposition party.Cô ấy đã tung ra một cuộc công kích bằng văn bản nhằm vào đảng đối lập.
- 3.
hành vi đe dọa hành hung
An attempt to commit battery: a violent attempt, or willful effort with force or violence, to do hurt to another, but without necessarily touching the person, such as by raising a fist in a threatening manner, or by striking at the person and missing.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm pháp lý về 'assault' (đe dọa) và 'battery' (hành hung) thường được gộp chung trong ngôn ngữ thông thường, nên cần diễn đạt rõ là hành vi đe dọa để phân biệt với việc đã gây ra thương tích thật sự.
- He was charged with assault after raising his fist at a passerby.Anh ta bị buộc tội có hành vi đe dọa hành hung sau khi giơ nắm đấm về phía người đi đường.
- 4.
tội đe dọa hành hung
The crime whose action is such an attempt.
⚠ Học sinh hay viết 'tội hành hung' khi muốn nói về hành vi đe dọa chưa xảy ra va chạm vật lý; đúng phải là 'tội đe dọa hành hung'.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, 'hành hung' thường yêu cầu có sự tiếp xúc cơ thể, do đó cần thêm từ 'đe dọa' để làm rõ tính chất của tội danh này trong tiếng Anh.
- He was convicted of assault.Anh ta đã bị kết án vì tội đe dọa hành hung.
- 5.
sự đe dọa hành hung
An act that causes someone to apprehend imminent bodily harm (such as brandishing a weapon).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự đe dọa hành hung' (chỉ hành động gây sợ hãi) với 'vụ hành hung' (chỉ hành động đã xảy ra va chạm vật lý).
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được phân biệt rõ ràng với hành vi gây thương tích thực tế (battery).
- Raising a fist toward someone can be considered an assault.Hành vi giơ nắm đấm về phía người khác có thể bị coi là sự đe dọa hành hung.
- 6.
hành vi đe dọa hành hung
The tort whose action is such an act.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong luật dân sự. Trong ngữ cảnh đời thường, người Việt thường dùng từ 'đe dọa' thay vì dùng cụm từ pháp lý này.
- He had to pay damages for the assault on his colleague.Anh ta phải bồi thường thiệt hại vì hành vi đe dọa hành hung đối với đồng nghiệp.