round

adj/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/
  1. 1.

    tròn

    Of shape:

    • We sat at a round table to make conversation easier.
    • The flowers glowed red and golden: snapdragons and sunflowers, and nasturtians^([sic]) trailing all over the turf walls and peeping in at the round windows.
  2. 2.

    tròn

    Of shape:

    Trong tiếng Việt, 'tròn' được dùng cho cả vật thể hai chiều (hình tròn) và ba chiều (hình cầu).

    • The ancient Egyptian demonstrated that the Earth is round, not flat.
    • The Earth is round, not flat.Trái Đất có hình tròn chứ không phải hình phẳng.
  3. 3.

    tròn

    Of shape:

    Trong tiếng Việt, tính từ 'tròn' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'khuôn mặt tròn'.

    • a round belly
    • a round face
  4. 4.

    tròn

    Of shape:

    Trong tiếng Việt, từ 'tròn' được dùng cho cả vật thể hai chiều (hình tròn) và ba chiều (hình cầu).

    • Our child's bed has round corners for safety.
    • Our child's bed has round corners for safety.Chiếc giường của con chúng tôi có các góc tròn để đảm bảo an toàn.
  5. 5.

    tròn

    Of shape:

    Trong tiếng Việt, từ 'tròn' được dùng cho cả hình dạng phẳng (hình tròn) và hình dạng khối (hình cầu).

    • He was tall and thin but his wife was short and round.
    • She has a round face and is very cute.Cô ấy có khuôn mặt tròn và rất dễ thương.
  6. 6.

    tròn

    Complete, whole, not lacking.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tròn' và 'trọn'; 'tròn' dùng cho con số (tròn mười tuổi), còn 'trọn' dùng cho thời gian hoặc sự vật (trọn một ngày, trọn vẹn niềm tin).

    Trong tiếng Việt, 'tròn' thường được đặt ngay trước con số để nhấn mạnh sự đầy đủ của đơn vị đó.

    • The baker sold us a round dozen.
    • Round was their pace at first, but slackened soon: / A stranger meeting them had surely thought, / They rode so slowly and they look'd so pale, / That each had suffer'd some exceeding wrong.

round

noun/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/
  1. 1.

    vật hình tròn

    A circular or spherical object or part of an object.

    Trong tiếng Việt, từ 'tròn' thường được dùng làm tính từ. Khi muốn chỉ một vật có hình dáng này, người học cần thêm danh từ chỉ loại như 'vật' hoặc 'hình' để tạo thành cụm danh từ.

    • in labyrinth of many a round self-rolled
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes. [...] She put back a truant curl from her forehead where it had sought egress to the world, and looked him full in the face now, drawing a deep breath which caused the round of her bosom to lift the lace at her throat.
  2. 2.

    vòng đi thăm

    A circular or repetitious route.

    Học sinh hay dùng 'vòng tròn' để chỉ lộ trình làm việc này; đúng phải là 'vòng đi thăm' hoặc 'đi thăm bệnh'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'round' trong ngữ cảnh y tế thường được diễn đạt bằng hành động 'đi thăm' hoặc 'đi khám' hơn là một danh từ chỉ lộ trình.

    • hospital rounds
    • The prison guards have started their nightly rounds.
  3. 3.

    tràng

    A general outburst from a group of people at an event.

    Học sinh hay viết 'một đợt pháo tay'; đúng phải là 'một tràng pháo tay'.

    Từ 'tràng' thường đi kèm với các danh từ chỉ âm thanh phát ra liên tục từ đám đông như 'pháo tay' hoặc 'cười'.

    • The candidate got a round of applause after every sentence or two.
    • The candidate got a round of applause after every sentence or two.Ứng cử viên nhận được một tràng pháo tay sau mỗi câu nói.
  4. 4.

    hát đuổi

    A song that is sung by groups of people with each subset of people starting at a different time.

    Học sinh hay viết 'một cái hát đuổi'; đúng phải là 'một bài hát đuổi' hoặc chỉ dùng 'hát đuổi' như một danh từ chỉ hoạt động.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm động từ chỉ hình thức hát, thay vì là một danh từ đếm được như trong tiếng Anh.

    • We sang a round together during the camping trip.Chúng tôi đã cùng nhau hát đuổi trong chuyến cắm trại.
  5. 5.

    lượt

    A serving of something; a portion of something to each person in a group.

    Trong tiếng Việt, 'lượt' thường được dùng để chỉ một vòng phục vụ, không nhất thiết phải là hình tròn như nghĩa của từ 'round' trong các ngữ cảnh khác.

    • They brought us a round of drinks about every thirty minutes.
    • There is a snaky gleam in her hard grey eye, as of anticipated rounds of buttered toast, relays of hot chops, worryings and quellings of young children, sharp snappings at poor Berry, and all the other delights of her Ogress's castle.
  6. 6.

    đợt

    A single individual portion or dose of medicine.

    Từ 'đợt' cũng được dùng cho nghĩa 'một chuỗi sự kiện', nhưng trong ngữ cảnh y tế, nó chỉ rõ một giai đoạn điều trị cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'đợt' được dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một chu kỳ trong quá trình điều trị y tế, không dùng để chỉ đơn vị thuốc lẻ.

    • Daniel underwent one round of chemotherapy in February but stopped after that single treatment, citing religious beliefs.
    • He underwent one round of chemotherapy in February but stopped after that.Anh ấy đã trải qua một đợt hóa trị vào tháng Hai nhưng đã dừng lại sau đó.
  7. 7.

    vòng

    One of the specified pre-determined segments of the total time of a sport event, such as a boxing or wrestling match, during which contestants compete before being signaled to stop.

    • And though Fightville, an MMA documentary from the directors of the fine Iraq War doc Gunner Palace, presents it more than fairly, the sight of a makeshift ring getting constructed on a Louisiana rodeo ground does little to shake the label. Nor do the shots of ringside assistants with spray bottles and rags, mopping up the blood between rounds

round

verb/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/
  1. 1.

    làm tròn

    To shape something into a curve.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa toán học, ví dụ viết 'làm tròn con số' (round a number). Với nghĩa tạo hình, 'làm tròn' chỉ dùng cho vật thể vật lý, không dùng cho số liệu. — Từ 'làm tròn' cũng được sử dụng cho nghĩa 'làm tròn số' (to approximate a number). Sự khác biệt nằm ở đối tượng: một bên là danh từ chỉ vật thể (cạnh bàn, quả bóng), một bên là danh từ chỉ số liệu.

    Cụm từ 'làm tròn' trong tiếng Việt thường được dùng trong ngữ cảnh toán học nhiều hơn là ngữ cảnh thủ công, nên khi dùng cho vật thể, cần có ngữ cảnh rõ ràng để người nghe không hiểu nhầm sang nghĩa tính toán.

    • The carpenter rounded the edges of the table.
    • Worms with many feet, which round themselves into balls, are bred chiefly under logs of timber.
  2. 2.

    tròn lại

    To become shaped into a curve.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi dần dần về hình dáng của cơ thể hoặc các vật thể đang phát triển.

    • The girl's figure, he perceived, was admirably proportioned; she was evidently at the period when the angles of childhood were rounding into the promising curves of adolescence.
    • The girl's angles were rounding into the curves of adolescence.Các góc cạnh của cô bé đang dần tròn lại khi cô lớn lên.
  3. 3.

    hoàn thiện

    To finish; to complete; to fill out; see also round out.

    Trong tiếng Việt, 'hoàn thiện' thường được dùng để chỉ việc bổ sung những phần còn thiếu để đạt đến trạng thái hoàn chỉnh.

    • She rounded out her education with only a single mathematics class.
    • We are such stuff As dreams are made on, and our little life Is rounded with a sleep.
  4. 4.

    làm tròn

    To approximate (a number, especially a decimal number) by the closest whole number, or some other close number, especially a whole number of hundreds, thousands, etc.; see also round down, round up.

    Trong toán học, cụm từ này luôn đi kèm với các số liệu hoặc giá trị cụ thể.

    • The exact amount was $101.65, but we rounded it to $100.
    • 95.9 rounds to 96.
  5. 5.

    đi vòng qua

    To turn past a boundary.

    Cụm từ 'đi vòng qua' diễn tả hành động di chuyển theo quỹ đạo cong để vượt qua một vật thể, trong khi các từ như 'vượt qua' có thể mang nghĩa đi thẳng hoặc vượt lên trước.

    • Helen watched him until he rounded the corner.
    • Helen watched him until he rounded the corner.Helen nhìn theo cho đến khi anh ấy đi vòng qua góc phố.
  6. 6.

    quay sang mắng

    To turn and attack someone or something (used with on).

    Cụm từ 'round on' mang sắc thái bất ngờ và giận dữ, thường được dùng khi một người đang im lặng hoặc đi ngang qua rồi đột ngột phản ứng lại.

    • As a group of policemen went past him, one of them rounded on him, grabbing him by the arm.
    • He was walking when he suddenly rounded on me for bothering him.Anh ta đang đi thì bất ngờ quay sang mắng tôi vì tôi đã làm phiền anh ấy.

round

verb/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/
  1. 1.

    thì thầm

    To speak in a low tone; whisper; speak secretly; take counsel.

    Từ này trùng với nghĩa 'nói thầm' ở các mục từ khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất bí mật của cuộc hội thoại.

    Từ này mang sắc thái cổ hoặc địa phương trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'thì thầm' là cách diễn đạt phổ biến nhất cho hành động nói nhỏ.

    • They whispered to each other about the secret plan.Họ thì thầm với nhau về kế hoạch bí mật.
  2. 2.

    thì thầm vào tai

    To address or speak to in a whisper, utter in a whisper.

    Trong tiếng Việt, hành động nói nhỏ vào tai thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'thì thầm vào tai' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • rounded in the ear
    • The Bishop of Glasgow rounding in his ear, "Ye are not a wise man," […] he rounded likewise to the bishop, and said, "Wherefore brought ye me here?"

round

noun/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/
  1. 1.

    lời thì thầm

    A whisper; whispering.

    Từ 'round' với nghĩa này là từ cổ hoặc từ địa phương, không dùng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.

    • I heard a round in the dark room.Tôi nghe thấy một lời thì thầm trong căn phòng tối.
  2. 2.

    bài hát vòng

    Discourse; song.

    Trong âm nhạc, thuật ngữ 'canôn' thường được dùng trong các tài liệu chuyên môn, trong khi 'bài hát vòng' là cách gọi dễ hiểu hơn cho người mới bắt đầu.

    • We sang a round together at the campsite.Chúng tôi cùng nhau hát một bài hát vòng tại khu cắm trại.