round
adj/ˈɹaʊ̯nd//ɹʊnd/- 1.
- 2.
tròn
Of shape:
ℹ Trong tiếng Việt, 'tròn' được dùng cho cả vật thể hai chiều (hình tròn) và ba chiều (hình cầu).
- The ancient Egyptian demonstrated that the Earth is round, not flat.
- The Earth is round, not flat.Trái Đất có hình tròn chứ không phải hình phẳng.
- 3.
tròn
Of shape:
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'tròn' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'khuôn mặt tròn'.
- a round belly
- a round face
- 4.
tròn
Of shape:
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tròn' được dùng cho cả vật thể hai chiều (hình tròn) và ba chiều (hình cầu).
- Our child's bed has round corners for safety.
- Our child's bed has round corners for safety.Chiếc giường của con chúng tôi có các góc tròn để đảm bảo an toàn.
- 5.
tròn
Of shape:
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tròn' được dùng cho cả hình dạng phẳng (hình tròn) và hình dạng khối (hình cầu).
- He was tall and thin but his wife was short and round.
- She has a round face and is very cute.Cô ấy có khuôn mặt tròn và rất dễ thương.
- 6.
tròn
Complete, whole, not lacking.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tròn' và 'trọn'; 'tròn' dùng cho con số (tròn mười tuổi), còn 'trọn' dùng cho thời gian hoặc sự vật (trọn một ngày, trọn vẹn niềm tin).
ℹ Trong tiếng Việt, 'tròn' thường được đặt ngay trước con số để nhấn mạnh sự đầy đủ của đơn vị đó.
- The baker sold us a round dozen.
- Round was their pace at first, but slackened soon: / A stranger meeting them had surely thought, / They rode so slowly and they look'd so pale, / That each had suffer'd some exceeding wrong.