perfect

adj/ˈpɜː.fɪkt//-fɛkt/
  1. 1.

    chính xác, hoàn toàn

    Fitting its definition precisely.

    Từ 'chính xác' nhấn mạnh vào sự khớp đúng với yêu cầu, trong khi các từ như 'hoàn hảo' thường dùng để chỉ sự không có lỗi lầm.

    • a perfect circle
    • This is a perfect circle.Đây là một hình tròn chính xác.
  2. 2.

    lý tưởng

    Having all of its parts in harmony with a common purpose.

    Từ 'lý tưởng' thường được dùng để chỉ sự phù hợp hoàn hảo với một mục đích, trong khi 'hoàn hảo' thường dùng để chỉ sự không có lỗi lầm.

    • That bucket with the hole in the bottom is a poor bucket, but it is perfect for watering plants.
    • That bucket with the hole in the bottom is a poor bucket, but it is perfect for watering plants.Cái xô có lỗ thủng này không tốt để đựng nước, nhưng nó lại lý tưởng để tưới cây.
  3. 3.

    hoàn hảo

    Without fault or mistake; without flaw, of supreme quality.

    • The gymnast performed a perfect somersault.
    • I think I'm in love—I can't stop thinking about her. She's perfect!
  4. 4.

    hoàn hảo

    Without fault or mistake; without flaw, of supreme quality.

    Trong tiếng Việt, 'hoàn hảo' là tính từ không cần loại từ đi kèm.

    • The expert forger made a perfect copy of the victim's driver's license
    • He made a perfect copy of the original document.Anh ấy đã tạo ra một bản sao hoàn hảo của tài liệu gốc.
  5. 5.

    hoàn hảo

    Without fault or mistake; without flaw, of supreme quality.

    Trong tiếng Việt, 'hoàn hảo' là một tính từ không có cấp độ so sánh, vì vậy không nên dùng 'rất' hoặc 'quá' đi kèm.

    • She gave a perfect performance on stage.Cô ấy đã có một màn trình diễn hoàn hảo trên sân khấu.
  6. 6.

    hoàn hảo

    Without fault or mistake; without flaw, of supreme quality.

    Trong tiếng Việt, 'hoàn hảo' thường đứng sau danh từ hoặc sau động từ 'là' hoặc 'thật'.

    • Practice makes perfect.
    • word-perfect, letter-perfect
  7. 7.

    hoàn mĩ

    Excellent and delightful in all respects.

    • a perfect day
    • And was the day of my delight ⁠As pure and perfect as I say? ⁠The very source and fount of Day Is dash’d with wandering isles of night.
  8. 8.

    hoàn thành

    Representing a completed action.

perfect

noun/ˈpɜː.fɪkt//-fɛkt/
  1. 1.

    thì hoàn thành

    The perfect tense, or a form in that tense.

    Khác với tiếng Anh, các thì trong tiếng Việt không chia theo đuôi động từ mà sử dụng các từ chỉ thời gian như 'đã', 'đang', 'sẽ'.

    • In this sentence, the verb is in the perfect tense.Trong câu này, động từ được chia ở thì hoàn thành.
  2. 2.

    điểm tuyệt đối

    A perfect score; the achievement of finishing a stage or task with no mistakes.

    Trong tiếng Việt, 'điểm tuyệt đối' thường được dùng để chỉ kết quả tối đa của một bài thi hoặc một thử thách.

    • Awarded for scoring all Perfects in the Dominator rank!
    • […] a table of all the ratings that each player has achieved, giving you several scoring options based on player feedback (I simply record the number of perfects).
  3. 3.

    giáo sĩ Cathar

    A leader of the Cathar movement.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả bằng cách kết hợp danh từ chỉ chức danh với tên phong trào để làm rõ nghĩa.

    • The Cathar perfects often lived lives of asceticism and strict discipline.Các giáo sĩ Cathar thường sống cuộc đời khổ hạnh và nghiêm ngặt.

perfect

verb/pəˈfɛkt//pɚˈfɛkt/
  1. 1.

    hoàn thiện

    To make perfect; to improve or hone.

    Trong tiếng Việt, 'hoàn thiện' thường được dùng cho các sản phẩm trí tuệ hoặc kỹ năng, khác với 'hoàn thành' (nghĩa là làm xong công việc).

    • I am going to perfect this article.
    • You spend too much time trying to perfect your dancing.
  2. 2.

    hoàn thiện

    To take an action, usually the filing of a document in the correct venue, that secures a legal right.

    Từ 'hoàn thiện' cũng được dùng cho nghĩa 'làm cho tốt hơn' (to make perfect), nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó mang nghĩa kỹ thuật là 'hoàn tất thủ tục' thay vì 'cải thiện chất lượng'.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'hoàn thiện' thường dùng để chỉ việc bổ sung các thủ tục cần thiết để một văn bản hoặc quyền lợi có giá trị thực thi.

    • perfect an appeal
    • perfect an interest