staring

noun/ˈstɛəɹɪŋ//ˈstɛɹɪŋ/
  1. 1.

    việc nhìn chằm chằm

    The act of one who stares.

    Học sinh hay viết 'cái nhìn chằm chằm' để chỉ hành động; tuy nhiên 'việc nhìn chằm chằm' mới diễn tả đúng hành động kéo dài.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng động từ 'nhìn chằm chằm' hơn là dùng danh từ.

    • Near-synonym: gazing
    • Then the bewilderingness of the old starings of the solitary old man and old woman, by the cracked hearth-stone of the desolate old house, in the desolate, round, open space[…]

staring

adj/ˈstɛəɹɪŋ//ˈstɛɹɪŋ/
  1. 1.

    chói

    Shining; vivid, garish.

    Từ 'chói' thường được dùng để chỉ ánh sáng mạnh hoặc màu sắc quá gắt, trong khi 'sặc sỡ' tập trung vào sự phối màu quá nhiều và nổi bật.

    • This shirt is a staring red.Chiếc áo này có màu đỏ chói quá.
  2. 2.

    trố mắt

    Looking fixedly with wide-open eyes.

    Cụm từ 'nhìn chằm chằm' thường mang sắc thái hơi bất lịch sự hoặc gây khó chịu cho người đối diện.

    • He was staring at me when he heard the bad news.Anh ấy trố mắt nhìn tôi khi nghe tin xấu.
  3. 3.

    giật gân

    Sensational, lurid.

    Từ 'giật gân' thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí hoặc những lời kể chuyện mang tính chất thổi phồng.

    • “I fear, with regard to the world in general, she is utterly incorrigible, because it has neither pleasure nor advantage to offer, that can compensate for the deprivation of relating one staring story, or ridiculous anecdote.”
    • She always enjoys telling staring stories to get everyone's attention.Cô ấy luôn thích kể những câu chuyện giật gân để gây chú ý với mọi người.