staring
noun/ˈstɛəɹɪŋ//ˈstɛɹɪŋ/- 1.
việc nhìn chằm chằm
The act of one who stares.
⚠ Học sinh hay viết 'cái nhìn chằm chằm' để chỉ hành động; tuy nhiên 'việc nhìn chằm chằm' mới diễn tả đúng hành động kéo dài.
ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng động từ 'nhìn chằm chằm' hơn là dùng danh từ.
- Near-synonym: gazing
- Then the bewilderingness of the old starings of the solitary old man and old woman, by the cracked hearth-stone of the desolate old house, in the desolate, round, open space[…]