pure
adj/ˈpjʊə̯/[ˈpʰjʊə̯]- 1.
trong sáng, thuần khiết
Free of flaws or imperfections; unsullied.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong sáng' thường được dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như tình bạn, tình yêu hoặc tâm hồn, thay vì các vật thể vật lý.
- Such was the origin of a friendship as warm and pure as any that ancient or modern history records.
- They have built a pure and lasting friendship over the years.Họ đã xây dựng một tình bạn trong sáng và bền chặt qua nhiều năm.
- 2.
tinh khiết
Free of foreign material or pollutants.
ℹ Từ 'tinh khiết' thường dùng cho nước hoặc không khí, trong khi 'nguyên chất' thường dùng cho thực phẩm hoặc kim loại.
- A guinea is pure gold if it has in it no alloy.
- As for the rest, the air here is said to be purer than elsewhere in Ireland; the water of the Nore is beautifully transparent; and the bogless state of the land helps out the rhyme.
- 3.
trong sạch
Free of immoral behavior or qualities; clean.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'tinh khiết' (dùng cho vật chất như nước hoặc vàng); đúng phải là 'trong sạch' khi nói về đạo đức.
ℹ Từ 'trong sạch' thường được dùng để mô tả phẩm chất đạo đức hoặc sự liêm chính của con người.
- Laye hondes sodenly on no man nether be part taker of wother mens synnes. Kepe thy silfe pure.
- She always keeps her soul pure despite living in a complex environment.Cô ấy luôn giữ tâm hồn trong sạch dù sống trong môi trường phức tạp.
- 4.
thuần túy
Mere; that and that only.
ℹ Khi dùng để nhấn mạnh tính chất của một sự việc, 'thuần túy' thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.
- That idea is pure madness!
- That idea is pure madness!Ý tưởng đó là sự điên rồ thuần túy!
- 5.
thuần túy
Done for its own sake instead of serving another branch of science.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'nghiên cứu thuần túy'.
- The [Isaac] Newton that emerges from the [unpublished] manuscripts is far from the popular image of a rational practitioner of cold and pure reason. The architect of modern science was himself not very modern. He was obsessed with alchemy.
- He dedicated his whole life to the study of pure mathematics.Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu toán học thuần túy.
- 6.
thuần
Of a single, simple sound or tone; said of some vowels and the unaspirated consonants.
ℹ Trong ngữ âm học, từ 'thuần' được dùng để mô tả các âm đơn lẻ không bị biến đổi bởi các yếu tố khác.
- This vowel is a pure vowel.Nguyên âm này là một nguyên âm thuần.