mixed
adj/mɪkst/- 1.
- 2.
bị pha tạp
Not completely pure, tainted or adulterated.
ℹ Trong ngữ cảnh nói về chất lượng nguyên liệu, 'bị pha tạp' nhấn mạnh vào việc có thêm thành phần không mong muốn làm giảm chất lượng.
- My joy was somewhat mixed when my partner said she was pregnant: it's a lot of responsibility.
- The quality of this gasoline is mixed, so the engine often breaks down.Chất lượng xăng này bị pha tạp nên động cơ xe hay bị hỏng.
- 3.
nam nữ
Including both male(s) and female(s).
⚠ Học sinh hay viết 'trường bị lẫn lộn' để chỉ trường có cả nam và nữ; đúng phải là 'trường nam nữ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nam nữ' thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả các tổ chức hoặc hoạt động có sự tham gia của cả hai giới.
- The tennis match was mixed, with a boy and a girl on each side.
- My son attends a mixed school, my daughter an all-girl grammar school.
- 4.
lai
Stemming from two or more races or breeds.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'trộn' (vốn dùng cho vật chất) để chỉ người hoặc động vật; đúng phải là 'lai'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lai' được dùng cho cả người và động vật, nhưng khi dùng cho người cần thận trọng vì có thể mang sắc thái không tôn trọng nếu không đặt trong ngữ cảnh phù hợp.
- The benefit dog show has both mixed and single-breed competitions.
- Mixed blood can surprisingly produce inherited properties which neither parent showed
- 5.
trái chiều
Polarizing; including both positive and negative feedback.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'lẫn lộn' hoặc 'pha trộn', nhưng trong ngữ cảnh đánh giá, từ chính xác là 'trái chiều'.
ℹ Từ 'trái chiều' thường được dùng để mô tả các ý kiến, quan điểm hoặc dư luận xã hội khi không có sự đồng thuận.
- The movie has received mixed reviews from movie critics.
- The movie has received mixed reviews from movie critics.Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình.