various
det/ˈvɛəɹi.əs//ˈvɛəɹi.əs/- 1.
nhiều
More than one (of an indeterminate set of things).
⚠ Học sinh hay viết 'các nhiều cách'; đúng phải là 'nhiều cách' hoặc 'các cách'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'các' thường được dùng để nhấn mạnh tính đa dạng của danh từ đi sau, trong khi 'nhiều' nhấn mạnh số lượng.
- Various books have been taken.
- There are various ways to fix the problem.