several

adj/ˈsɛv.(ə.)ɹəl//ˈsev.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    riêng biệt

    Separate, distinct; particular.

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngôn ngữ pháp lý, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • Here is the will, and under Caesar's seal. To every Roman citizen he gives, to every several man, seventy-five drachmas.
    • He had a religion apart: a God severall unto himselfe, whom his subjects might no waies adore.
  2. 2.

    vài

    A number of different; various.

    Trong tiếng Việt, 'vài' thường được dùng để chỉ một số lượng ít hơn so với 'nhiều'.

    • […]for several virtues Have I lik'd several women; never any With so full soul but some defect in her Did quarrel with the noblest grace she ow'd, And put it to the foil[…].
    • habits and faculties, several, and to be distinguished
  3. 3.

    riêng biệt

    Separable, capable of being treated separately.

    Trong tiếng Việt, 'riêng biệt' nhấn mạnh vào tính chất độc lập của đối tượng, không mang nghĩa số lượng như các nghĩa khác của 'several'.

    • Each project needs to be managed as several parts.Mỗi dự án cần được quản lý như những phần riêng biệt.

several

det/ˈsɛv.(ə.)ɹəl//ˈsev.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    dăm, vài

    Consisting of a number more than one (especially, more than two) but not very many.

    • The firm turns over several million a month.
    • Several cars were in the parking lot.

several

adv/ˈsɛv.(ə.)ɹəl//ˈsev.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    riêng lẻ

    By itself; severally.

    Trong ngữ cảnh này, 'several' mang nghĩa phân tách thay vì chỉ số lượng nhiều như cách dùng phổ biến hơn của nó.

    • Every kind of thing is laid up several in barns or storehouses.
    • Every kind of thing is laid up several in barns or storehouses.Mỗi loại hàng hóa được xếp riêng lẻ trong kho.

several

noun/ˈsɛv.(ə.)ɹəl//ˈsev.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    đất tư hữu

    An area of land in private ownership (as opposed to common land).

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp lý lịch sử.

    • In the feudal era, peasants were not allowed to trespass on the lord's several.Trong thời kỳ phong kiến, nông dân không được phép xâm phạm vào đất tư hữu của lãnh chúa.
  2. 2.

    cá thể

    Each particular taken singly; an item; a detail; an individual.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'several' với nghĩa này rất ít khi được dùng như một danh từ độc lập, thường được thay thế bằng các từ cụ thể hơn như 'cá thể' hoặc 'đơn vị' tùy ngữ cảnh.

    • Each several in the group has its own characteristics.Mỗi cá thể trong nhóm đều có những đặc điểm riêng.
  3. 3.

    khoảnh đất riêng

    An enclosed or separate place; enclosure.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại gần như không còn được dùng với nghĩa là một địa điểm, người học nên lưu ý đây là cách dùng cổ.

    • He built a wall around his several.Ông ấy đã xây tường bao quanh khoảnh đất riêng của mình.
  4. 4.

    khăn choàng

    A woman's loose outer garment, capable of being worn as a shawl, or in other forms.

    Từ này mang sắc thái cổ điển trong tiếng Anh, trong tiếng Việt hiện đại thường dùng các từ chỉ loại khăn cụ thể.

    • She wrapped the shawl around her when it got cold.Cô ấy quấn chiếc khăn choàng quanh người khi trời trở lạnh.