many

det/ˈmɛni//ˈmɛni/
  1. 1.

    nhiều, lắm, nhiều

    before a countable noun: A large, indefinite number of.

    Khác với 'lắm' thường đứng sau danh từ trong văn nói (ví dụ: 'người lắm'), 'nhiều' luôn đứng trước danh từ và là cách dùng chuẩn trong mọi ngữ cảnh.

    • Not many such people enjoyed playing chess.
    • There are very many different ways to cook a meal.
  2. 2.

    nhiều

    before a countable noun: (in combinations such as 'as many', 'so many', 'this many') Used to indicate, demonstrate or compare the number of people or things.

    Từ 'nhiều' cũng được dùng cho nghĩa 'một số lượng lớn không xác định'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'as', 'so', 'this', nó mang nghĩa so sánh hoặc chỉ định số lượng, còn khi đứng một mình hoặc với danh từ chung, nó chỉ số lượng lớn.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhiều' không thay đổi hình thái dù đi với danh từ đếm được hay không đếm được, và không cần thêm loại từ khi đứng trước danh từ.

    • We don't need this many bananas. Put some back.
    • There may be as many as ten million species of insect.

many

pron/ˈmɛni//ˈmɛni/
  1. 1.

    nhiều

    A large, indefinite number of people or things.

    Học sinh thường viết 'nhiều người' ngay cả khi nói về đồ vật; đúng phải là 'nhiều' khi nói chung chung.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' đóng vai trò là đại từ khi đứng độc lập. Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng là người, bạn có thể thêm danh từ 'người' vào sau.

    • Many are called, but few are chosen.
    • Forasmuch as many have taken in hand to set forth in order a declaration of those things which are most surely believed among us...

many

noun/ˈmɛni//ˈmɛni/
  1. 1.

    số đông

    A multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.

    Trong tiếng Việt, 'số đông' thường được dùng để chỉ một tập thể lớn hoặc công chúng nói chung, khác với cách dùng 'nhiều' (many) để chỉ số lượng.

    • Democracy must balance the rights of the few against the will of the many.
    • Democracy must balance the rights of the few against the will of the many.Dân chủ phải cân bằng quyền lợi của nhóm thiểu số với ý muốn của số đông.
  2. 2.

    nhiều

    A considerable number.

    Học sinh hay dùng 'nhiều' như một danh từ độc lập trong câu như 'Nhiều đã đến dự tiệc', điều này sai vì 'nhiều' là từ chỉ số lượng. Đúng phải là 'Nhiều người đã đến dự tiệc'.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, không được dùng làm danh từ chính trong câu như 'the many' trong tiếng Anh.

    • I know that my mother cried a many of times from decisions I made.
    • I made many mistakes on this test.Tôi đã mắc nhiều lỗi trong bài kiểm tra này.

many

adj/ˈmɛni//ˈmɛni/
  1. 1.

    nhiều

    Existing in large number; numerous.

    Trong tiếng Việt, 'nhiều' thường đứng trước danh từ, ví dụ 'nhiều người', nhưng khi dùng như tính từ vị ngữ trong câu như ví dụ trên, nó có thể đứng sau danh từ.

    • Let’s take these fears about a rich, strong China to their logical extreme. The U.S. and Chinese governments are always disagreeing—about trade, foreign policy, the environment. Someday the disagreement could be severe. Taiwan, Tibet, North Korea, Iran—the possibilities are many, though Taiwan always heads the list.
    • The possibilities are many for conflict between the two nations.Có nhiều khả năng xảy ra xung đột giữa hai quốc gia.