many
det/ˈmɛni//ˈmɛni/- 1.
nhiều, lắm, nhiều
before a countable noun: A large, indefinite number of.
ℹ Khác với 'lắm' thường đứng sau danh từ trong văn nói (ví dụ: 'người lắm'), 'nhiều' luôn đứng trước danh từ và là cách dùng chuẩn trong mọi ngữ cảnh.
- Not many such people enjoyed playing chess.
- There are very many different ways to cook a meal.
- 2.
nhiều
before a countable noun: (in combinations such as 'as many', 'so many', 'this many') Used to indicate, demonstrate or compare the number of people or things.
⚠ Từ 'nhiều' cũng được dùng cho nghĩa 'một số lượng lớn không xác định'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'as', 'so', 'this', nó mang nghĩa so sánh hoặc chỉ định số lượng, còn khi đứng một mình hoặc với danh từ chung, nó chỉ số lượng lớn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhiều' không thay đổi hình thái dù đi với danh từ đếm được hay không đếm được, và không cần thêm loại từ khi đứng trước danh từ.
- We don't need this many bananas. Put some back.
- There may be as many as ten million species of insect.