multiple

det/ˈmʌltɪpəl/
  1. 1.

    nhiều

    More than one (followed by plural).

    ℹ Từ 'nhiều' được dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, trong khi 'multiple' chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

    • My Swiss Army knife has multiple blades.
    • Not long ago, it was difficult to produce photographs of tiny creatures with every part in focus.[…]A photo processing technique called focus stacking has changed that. Developed as a tool to electronically combine the sharpest bits of multiple digital images, focus stacking is a boon to biologists seeking full focus on a micron scale.

multiple

adj/ˈmʌltɪpəl/
  1. 1.

    nhiều

    Having more than one element, part, component, or function, having more than one instance, occurring more than once, usually contrary to expectations (can be followed by a singular).

    ⚠ Học sinh đôi khi dùng 'nhiều' đứng trước danh từ đếm được số ít (ví dụ: 'nhiều người bạn'), điều này không tự nhiên; nên dùng danh từ số nhiều hoặc cấu trúc khác.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhiều' là từ chỉ số lượng chung, không phân biệt rõ ràng giữa số ít và số nhiều như tiếng Anh.

    • Some states do explicitly prohibit multiple citizenship.
    • It was a multiple pregnancy: the woman had triplets.
  2. 2.

    nhiều

    Having more than one element, part, component, or function, having more than one instance, occurring more than once, usually contrary to expectations (can be followed by a singular).

    ℹ Khác với 'many', 'multiple' thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự đa dạng hoặc sự phức tạp của các thành phần riêng biệt thay vì chỉ đơn thuần là số lượng lớn.

    • While being multiple can cause complexity to people’s lives, as will be highlighted below, all respondents noted that they would not want to change their experiences of being multiple.
    • She has to deal with multiple problems at the same time.Cô ấy phải đối mặt với nhiều vấn đề cùng một lúc.

multiple

noun/ˈmʌltɪpəl/
  1. 1.

    bội số

    A whole number that is obtained by multiplying a specific whole number by another whole number.

    ℹ Trong toán học tiếng Việt, thuật ngữ 'bội số' được dùng chính xác để chỉ kết quả của phép nhân một số với một số nguyên khác.

    • 14, 21 and 70 are multiples of 7
    • 14, 21 and 70 are multiples of 7.14, 21 và 70 đều là bội số của 7.
  2. 2.

    hệ số giá trên thu nhập

    Price-earnings ratio.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính. Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ 'hệ số giá trên thu nhập' thay vì chỉ dịch từ 'multiple'.

    • Investors often look at the price-earnings multiple to assess whether a stock is overvalued.Các nhà đầu tư thường xem xét hệ số giá trên thu nhập để đánh giá xem một cổ phiếu có đang bị định giá quá cao hay không.
  3. 3.

    bản sao

    One of a set of the same thing; a duplicate.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'nhiều' (tính từ) để dịch danh từ này, ví dụ: 'tôi cần một nhiều'; đúng phải là 'tôi cần một bản sao'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'multiple' với nghĩa là bản sao thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sản phẩm có số lượng giới hạn.

    • One might view this attempt to ensure the scarcity of a multiple as both a marketing ploy and form of elitism.
    • The company intentionally creates scarcity for each multiple to increase the product's value.Công ty này cố tình tạo ra sự khan hiếm cho mỗi bản sao để nâng cao giá trị sản phẩm.
  4. 4.

    người đa nhân cách

    A single individual who displays or experiences multiple personalities or selves.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người' đóng vai trò là danh từ chỉ người, do đó không cần thêm loại từ (như 'cái' hay 'con') phía trước cụm từ này.

    • I had seen its first show when it was a freebie, but I thought it made multiples in general look silly – no one changes clothes THAT much!
    • Non-abused multiples have no need of doctors, and they have carved out a foothold of their own from where they speak confidently about their utopian vision of a multiple world.
  5. 5.

    chuỗi cửa hàng

    A chain store.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'multiple' thành 'nhiều' hoặc 'đa số' vì thấy từ này trong các ngữ cảnh khác; trong ngữ cảnh kinh doanh bán lẻ, phải dùng 'chuỗi cửa hàng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'multiple' (chuỗi cửa hàng) thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hệ thống các cửa hàng thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The big advantage such multiples can offer over a purely catalogue operation is that winners can be given shopping vouchers enabling them to choose from goods on display in the multiples' many outlets (Woolworths, for example, has 1,000).
    • The company is expanding its multiple across the country.Công ty đang mở rộng chuỗi cửa hàng của mình trên khắp cả nước.