no

det/nəʊ//no/
  1. 1.

    không, cấm, không

    Not any.

    ⚠ Học sinh thường viết 'không có một thức ăn' thay vì 'không còn thức ăn nào cả'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'không' thường kết hợp với 'nào' hoặc 'còn' để nhấn mạnh sự phủ định về số lượng.

    • no one
    • There is no water left.
  2. 2.

    gần như không có

    Hardly any.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'no' trong ngữ cảnh này với 'không có' đơn thuần; 'gần như không có' nhấn mạnh sự khan hiếm thay vì sự vắng mặt hoàn toàn.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt thay vì chỉ phủ định sự tồn tại.

    • We'll be finished in no time at all.
    • Fifty pounds for this is no money, really.
  3. 3.

    không được

    Not any possibility or allowance of (something).

    ⚠ Học sinh hay viết 'Không hút thuốc' khi muốn nói về lệnh cấm; đúng phải là 'Không được hút thuốc' để thể hiện rõ sự cho phép.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'không được' để chỉ lệnh cấm, chúng ta thường đặt nó trước hành động bị cấm.

    • No smoking. No parking.
    • There's no stopping her once she gets going.
  4. 4.

    chẳng phải là

    Not (a); not properly, not really; not fully.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'no' thành 'không' một cách máy móc, ví dụ: 'Mẹ tôi không khờ khạo' (My mother is not foolish). Khi 'no' đứng trước danh từ để phủ định bản chất, hãy dùng 'chẳng phải là' hoặc 'không phải là'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật để khẳng định một cách mạnh mẽ rằng đối tượng đó không thuộc về nhóm hoặc tính chất được nhắc đến.

    • My mother's no fool.
    • Working nine to five every day is no life.

no

adv/nəʊ//no/
  1. 1.

    không

    Not, not at all.

    ⚠ Từ 'không' ở đây trùng với nghĩa phủ định thông thường, nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò nhấn mạnh mức độ (không kém, không hơn).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'không' được dùng làm trạng từ phủ định phổ biến nhất, tương đương với 'not' trong tiếng Anh.

    • It is a less physical kind of torture, but no less gruesome.
    • I can think of no more deserving cause.
  2. 2.

    chẳng

    Not, not at all.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'không' trong mọi trường hợp, nhưng trong câu 'no good', dùng 'chẳng' sẽ tự nhiên và nhấn mạnh hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chẳng' thường mang sắc thái nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn từ 'không' trong văn nói.

    • This thing is no good.
    • The teacher’s decision was no fair.
  3. 3.

    không

    Not.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'không' trong câu hỏi tu từ của phương ngữ Scotland; cần lưu ý rằng 'no' ở đây đóng vai trò là từ phủ định, không phải là từ để hỏi.

    ℹ Trong phương ngữ Scotland, 'no' được sử dụng thay cho 'not' trong nhiều cấu trúc câu, tạo ra sắc thái thân mật và địa phương.

    • I just want to find out whether she's coming or no.
    • Can ye no help me?
  4. 4.

    không

    Not, does not, do not, etc.

    ⚠ Từ 'không' này trùng với các nghĩa phủ định khác của từ 'no', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó được dùng như một trạng từ phủ định trực tiếp cho động từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'không' là từ phủ định cơ bản nhất và được dùng cho mọi thì, không cần chia động từ như tiếng Anh.

    • Ug no like veggie.
    • I do not like to eat vegetables.Tôi không thích ăn rau.

no

particle/nəʊ//no/
  1. 1.

    không

    Used to show disagreement, negation, denial, refusal, or prohibition.

    • Why is it when I say 'no', you both hear 'yes'?
    • No, you are mistaken.
  2. 2.

    ôi

    Used to express sadness or disappointment.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'no' được dùng cho nhiều mục đích khác nhau. Khi thể hiện sự thất vọng, người Việt thường dùng các từ cảm thán như 'ôi' hoặc 'chán quá' thay vì dùng từ phủ định 'không'.

    • "We lost." "No!"
    • We lost. - No!Chúng ta thua rồi. - Ôi, tiếc quá!
  3. 3.

    Không thể nào

    Used to express disbelief.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa phủ định thông thường. Nếu muốn bày tỏ sự ngạc nhiên, đừng chỉ dùng 'Không' vì người nghe sẽ hiểu là bạn đang từ chối; hãy dùng 'Không thể nào'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi bày tỏ sự ngạc nhiên, người nói thường kết hợp với các từ cảm thán hoặc câu hỏi tu từ để nhấn mạnh cảm xúc.

    • I got the job! / No! Really? That's fantastic!
    • No! You really got the job?Không thể nào! Cậu thực sự đã trúng tuyển rồi sao?
  4. 4.

    không, đúng vậy, phải, ừ

    Used to show agreement with a negative question.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi trả lời câu hỏi phủ định bằng tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'không' dùng để xác nhận ý phủ định, trong khi tiếng Anh dùng 'no' để đồng ý với người hỏi là 'đúng, tôi không thích'. — Từ 'không' này trùng với từ dùng để phủ định thông thường, nhưng khác biệt ở chỗ nó đóng vai trò là một câu trả lời độc lập để xác nhận sự đồng ý với một câu hỏi phủ định.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi trả lời câu hỏi phủ định, 'không' xác nhận rằng người nói đồng ý với nội dung phủ định đó. Điều này khác với tiếng Anh nơi 'no' thường đi kèm với một mệnh đề phủ định đầy đủ để làm rõ nghĩa.

    • "Don’t you like milk?" "No." (i.e., "No, I don’t like milk.")
    • Don't you like milk? — No, I don't.Bạn không thích sữa à? — Không, tôi không thích.
  5. 5.

    đúng vậy

    Used together with an affirmative word or phrase to show agreement.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'No' trong ngữ cảnh này là 'Không', dẫn đến hiểu sai hoàn toàn ý nghĩa của câu. Khi dùng để đồng ý, không được dịch là 'Không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'không' chỉ dùng để phủ định. Để đồng ý với một nhận định, người Việt dùng các cụm từ khẳng định như 'đúng vậy' hoặc 'chuẩn luôn'.

    • No, totally.
    • No, yeah, that's exactly right.

no

prep/nəʊ//no/
  1. 1.

    giống như

    Like.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'like' thành 'thích' trong câu so sánh; ví dụ sai: 'Cô ấy hát hay thích một ca sĩ', đúng phải là 'Cô ấy hát hay giống như một ca sĩ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giống như' thường được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng trong hành động hoặc tính chất.

    • She sings like a professional singer.Cô ấy hát hay giống như một ca sĩ chuyên nghiệp.

no

noun/nəʊ//no/
  1. 1.

    lời từ chối, lời không

    A negating expression; an answer that shows disagreement, denial, refusal, or disapproval.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi trả lời câu hỏi nghi vấn, người ta thường lặp lại động từ thay vì chỉ dùng từ 'không'. Ví dụ: 'Bạn có đi không?' - 'Không' hoặc 'Tôi không đi'.

    • Q: I'll answer any ten questions that call for a yes or a no.
    • I received a flat no from them.Tôi đã nhận được một lời từ chối thẳng thừng từ phía họ.
  2. 2.

    phiếu chống

    A vote not in favor, or opposing a proposition.

    ℹ Từ 'phiếu chống' thường được dùng trong các ngữ cảnh bầu cử hoặc biểu quyết chính thức.

    • The workers voted on whether to strike, and there were thirty yeses and two nos.
    • In the vote, there were ten yeses and five nos.Trong cuộc bỏ phiếu, có mười phiếu đồng ý và năm phiếu chống.

no

verb/nəʊ//no/
  1. 1.

    nói không

    To say “no”.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa việc dùng 'nói không' như một động từ và việc dùng từ 'không' đơn thuần. Đúng phải là 'Bố tôi lúc nào cũng nói không' thay vì 'Bố tôi lúc nào cũng không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nói không' là cụm từ cố định để diễn tả hành động từ chối bằng lời nói, trong khi trong tiếng Anh, từ 'no' có thể được chuyển đổi trực tiếp thành động từ.

    • She felt disquiet at these tales of Musa’s illicit activities. ‘Does your father know?’ / ‘My father always noes. He never yeses. Specially when he’s sick, then he noes all the time. I gotta get out. Can’t stick around the house with him yelling.[…]’
    • “Heaven knows why a woman ‘Noes’!” / Clarrie nodded glumly. “And why she ‘Yesses’ in the end.”
  2. 2.

    từ chối

    To answer with “no”; to decline, reject.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn âm tiết nào tương đương với 'to no' theo cách dùng của tiếng Anh. 'Từ chối' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho nghĩa này.

    • Never accustom yourself to say ‘Yes,’—practise an emphatic and decisive enunciation of the far more dignified and important monosyllable, ‘No.’ […] Believe me, it is of the utmost importance (the advice is not of recent date) that you should No the world.
    • BUDGET DIRECTOR SMITH / The President yessed his report […] SENATOR McCARRAN / He noed the President’s report