aye

adv/eɪ//aɪ/
  1. 1.

    muôn thuở

    Ever, always.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, tương đương với các từ mang sắc thái trang trọng, văn chương trong tiếng Việt như 'muôn thuở' hoặc 'mãi mãi'. Không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • […]Do that good miſcheefe, which may make this Iſland / Thine owne for euer, and I thy Caliban, / For aye thy foot-licker.
    • The ship drove fast, loud roared the blast, / And southward aye we fled.

aye

intj/aɪ/
  1. 1.

    vâng

    Yes; yea; a word expressing assent, or an affirmative answer to a question.

    Từ 'aye' trong nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, tương đương với 'vâng' trong tiếng Việt khi muốn thể hiện sự đồng ý lịch sự.

    • Tro[ylus]. Haue I not tarried? Pan[darus]. I the grinding; but you muſt tarry the boulting. Troy. Haue I not tarried? Paude.^([sic]) I the boulting; but you muſt tarry the leauening. Troy. Still haue I tarried. Pan. I, to the leauening, but heares yet in the word hereafter, the kneading, […]
    • david: […] Will he surely give him his daughter? The daughter of his house in Gilgal? soldier: Aye, surely he will.
  2. 2.

    A word used to acknowledge a command from a superior, usually preceded by a verbatim repeat-back.

    Đây là từ dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc hàng hải, không dùng trong giao tiếp xã hội hàng ngày.

    • Aye, I will check the system again.Rõ, tôi sẽ kiểm tra lại hệ thống ngay.

aye

verb/aɪ/
  1. 1.

    đồng ý

    To respond with an "aye".

    Đây là một từ cổ hoặc mang tính nghi thức trong tiếng Anh, thường dùng trong các cuộc họp chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The men ayed their agreement.
    • The members ayed the new proposal.Các thành viên đã đồng ý với đề xuất mới.

aye

noun/aɪ/
  1. 1.

    phiếu thuận

    An affirmative vote; one who votes in the affirmative.

    Học sinh hay viết 'một phiếu thuận'; đúng phải là 'một lá phiếu thuận' vì 'phiếu' là danh từ đếm được cần loại từ.

    Trong các cuộc họp chính thức, người ta thường dùng cụm từ 'phiếu thuận' và 'phiếu chống' để chỉ các lá phiếu đồng ý và không đồng ý.

    • to call for the ayes and nays
    • The ayes have it.

aye

intj/aɪ/
  1. 1.

    tuân lệnh

    Used in aye aye.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này không có cách dịch trực tiếp tương đương hoàn toàn về văn hóa, nên thường được dịch dựa trên ngữ cảnh là sự xác nhận mệnh lệnh.

    • The captain gave an order, and the sailor replied: 'Aye aye!'Thuyền trưởng ra lệnh, thủy thủ đáp: 'Rõ, tuân lệnh!'