yes

particle/jɛs/
  1. 1.

    dạ, , phải, , vâng

    Used to show agreement or acceptance.

    • Yes, you are correct.
    • Yes, you may go play outside now.
  2. 2.

    có chứ

    Used to indicate disagreement or dissent in reply to a negative statement.

    Học sinh hay dùng 'có' để phản bác câu phủ định, nhưng trong tiếng Việt cần thêm 'chứ' để nhấn mạnh sự bất đồng; đúng phải là 'có chứ'.

    Trong tiếng Việt, khi phản bác một câu phủ định, từ 'có' thường đi kèm với 'chứ' hoặc 'mà' để thể hiện thái độ khẳng định ngược lại.

    • It was not my fault we lost the race. Oh, yes, it was!
    • He said he didn't break the vase. - Oh, yes, he did!Anh ấy nói anh ấy không làm vỡ bình hoa. - Có chứ, chính anh ấy làm đấy!
  3. 3.

    cả hai

    Answer to a question presuming one answer when all answers are correct.

    Trong tiếng Việt, từ 'yes' không có nghĩa là 'cả hai'. Khi người hỏi đưa ra hai lựa chọn và bạn muốn chọn cả hai, bạn phải dùng cụm từ 'cả hai' thay vì dịch từ 'yes' theo cách thông thường.

    • Do you like cake, or pie? Yes.
    • Do you want tea or coffee? - Yes.Bạn muốn uống trà hay cà phê? - Cả hai.

yes

intj/jɛs/
  1. 1.

    được

    An exclamation of pleasure or approval, usually transcribed with an exclamation point.

    Trong tiếng Việt, 'được' hoặc 'tuyệt' thường được dùng để thể hiện cảm xúc chiến thắng hoặc hài lòng, thay vì dịch sát nghĩa từ 'vâng' vốn chỉ dùng để trả lời câu hỏi.

    • Our second goal of the match! Yes!
    • Our second goal of the match! Yes!Bàn thắng thứ hai của đội mình! Được!
  2. 2.

    dạ, vâng

    Response that confirms that the user is paying attention.

  3. 3.

    gì ạ, dạ, ơi, vâng

    Used to ask for more information with a request.

    Trong tiếng Việt, người nói thường thêm 'ạ' hoặc 'vâng' vào cuối câu để thể hiện sự lịch sự khi phản hồi yêu cầu của người khác.

    • I need some help. Yes?
    • I need some help. - Yes?Tôi cần giúp đỡ một chút. - Vâng, gì ạ?

yes

noun/jɛs/
  1. 1.

    lời đồng ý

    An affirmative expression; an answer that shows agreement or acceptance.

    Học sinh hay dùng từ 'vâng' hoặc 'có' làm danh từ, ví dụ 'câu trả lời là một vâng'; đúng phải là 'câu trả lời là một lời đồng ý'.

    Trong tiếng Việt, 'vâng' hay 'có' thường được dùng làm từ cảm thán để trả lời, không đóng vai trò danh từ như 'yes' trong tiếng Anh.

    • Was that a yes?
    • Yet a woman’s “yes” would have bound him to that other life forever, and made the thought of this savage existence repulsive.
  2. 2.

    phiếu thuận

    A vote of support or in favor of something.

    Học sinh hay dùng 'có' hoặc 'vâng' thay cho 'phiếu thuận' khi đếm số phiếu; đúng phải là 'phiếu thuận'.

    Trong tiếng Việt, từ 'phiếu thuận' thường được dùng trong các ngữ cảnh bầu cử hoặc biểu quyết chính thức.

    • The workers voted on whether to strike, and there were thirty "yeses" and one "no".
    • In the vote, there were ten yeses and five noes.Trong cuộc bỏ phiếu, có mười phiếu thuận và năm phiếu chống.

yes

verb/jɛs/
  1. 1.

    đồng ý

    To agree with, affirm, approve.

    Từ 'đồng ý' cũng được dùng cho nghĩa 'nói có/nói đồng ý', nhưng ở đây nó đóng vai trò là ngoại động từ (có tân ngữ) thay vì nội động từ.

    Trong tiếng Anh, 'yes' được dùng như một ngoại động từ trong văn phong suồng sã để chỉ việc đồng ý nhanh chóng hoặc thiếu suy nghĩ, trong khi 'đồng ý' trong tiếng Việt là một động từ trung tính.

    • Did he yes the veto?
    • "That's really what you wanted?" I yessed both; ...
  2. 2.

    nói có

    To say “yes”.

    Học sinh hay viết 'họ yes' thay vì 'họ nói có' vì trong tiếng Việt 'yes' không phải là một động từ.

    Trong tiếng Việt, 'có' là một từ dùng để khẳng định, nhưng không thể dùng làm động từ trực tiếp như 'yes' trong tiếng Anh. Bạn cần thêm động từ 'nói' phía trước.

    • The next day another writer asked us: “Didja hear about So-and-So? Got two hundred and fifty bucks for an idea!” We “yessed” and went our way.
    • “Heaven knows why a woman ‘Noes’!” / Clarrie nodded glumly. “And why she ‘Yesses’ in the end.”
  3. 3.

    nịnh

    To attempt to flatter someone by habitually agreeing

    Trong tiếng Anh, 'yes' được dùng như một động từ lóng để chỉ việc luôn miệng nói 'vâng' hoặc 'đúng rồi' để lấy lòng cấp trên, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng các động từ chỉ hành động nịnh nọt cụ thể.

    • Stop trying to yes the boss like that, it looks pathetic.Đừng có nịnh sếp như thế nữa, trông thật khó coi.

yes

det/jɛs/
  1. 1.

    Countering a statement using the determiner no:

    Học sinh thường dịch máy móc 'yes' thành 'vâng' hoặc 'phải' trong ngữ cảnh này. Khi muốn phản bác một câu phủ định, phải dùng 'có' (đối lập với 'không').

    Trong tiếng Việt, để phản bác một câu phủ định, người nói thường lặp lại động từ hoặc dùng từ 'có' để nhấn mạnh sự tồn tại của sự vật/sự việc.

    • Have you heard this before? "Nintendo 64 has no games!" Well, I did a little researching, and here's what I found: […]
    • [Message header:] No water... YES WATER! / We have water again!
  2. 2.

    được phép

    Countering a statement using the determiner no:

    Học sinh hay viết 'một khu vực có hút thuốc'; đúng phải là 'một khu vực được phép hút thuốc'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn nào hoạt động như một tiền tố 'yes-' để tạo ra tính từ đối lập với 'no-'. Cụm từ 'được phép' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để thay thế cho cấu trúc này.

    • When our family left graduate school, it was in a cocoon of our own feelings, with college life behind us and the boys excitedly talking about what was “behead of us,” and our car avoiding no parking signs but aiming for “yes parking.”
    • I lived in a no-pets apartment in a house. And my boyfriend and I broke up (that's another installment, too!), and I grabbed the dog, who was always mine, anyway. And my landlord agreed that it was a yes-pets apartment shortly afterward.