yes
particle/jɛs/- 1.
- 2.
có chứ
Used to indicate disagreement or dissent in reply to a negative statement.
⚠ Học sinh hay dùng 'có' để phản bác câu phủ định, nhưng trong tiếng Việt cần thêm 'chứ' để nhấn mạnh sự bất đồng; đúng phải là 'có chứ'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi phản bác một câu phủ định, từ 'có' thường đi kèm với 'chứ' hoặc 'mà' để thể hiện thái độ khẳng định ngược lại.
- It was not my fault we lost the race. Oh, yes, it was!
- He said he didn't break the vase. - Oh, yes, he did!Anh ấy nói anh ấy không làm vỡ bình hoa. - Có chứ, chính anh ấy làm đấy!
- 3.
cả hai
Answer to a question presuming one answer when all answers are correct.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'yes' không có nghĩa là 'cả hai'. Khi người hỏi đưa ra hai lựa chọn và bạn muốn chọn cả hai, bạn phải dùng cụm từ 'cả hai' thay vì dịch từ 'yes' theo cách thông thường.
- Do you like cake, or pie? Yes.
- Do you want tea or coffee? - Yes.Bạn muốn uống trà hay cà phê? - Cả hai.