da

noun/dɑː/
  1. 1.

    bố

    Father.

    Đây là từ ngữ khẩu ngữ dùng trong gia đình, tương đương với cách gọi 'da' trong tiếng Anh vùng Ireland hoặc Scotland.

    • “Dear, but you're like your grandmother!” she continued, patting the little girl's head. “Many a penny's worth I sold to your da, when he was weer than you are.”
    • Oh where is yer da son? The man said it to me and was grumpy. Is yer da here?

da

noun/dɑː/

    da

    intj/dɑː/
    1. 1.

      Yes.

      Đây là từ mượn từ tiếng Nga, thường được dùng trong các nhóm bạn bè hoặc trong môi trường có ảnh hưởng văn hóa Nga, không dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.

      • Yes, I will be there right away.Ừ, tôi sẽ đến đó ngay.

    da

    intj
    1. 1.

      da

      A meaningless syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.

      Trong tiếng Việt, 'da' được dùng như một từ tượng thanh để mô phỏng âm nhạc, tương tự như cách dùng 'la la' hay 'tưng tưng'.

      • You know that tune that goes "da da da di-dum di-dum"?
      • Do you know that tune, it just goes da da da like this?Bạn có biết giai điệu bài hát đó không? Nó cứ da da da như thế này.