pa

noun/pɑː/
  1. 1.

    bố

    Father, papa.

    Trong tiếng Việt, 'bố' hoặc 'ba' được dùng phổ biến để gọi cha, tùy thuộc vào vùng miền. Cần tránh nhầm lẫn với từ 'ông' dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại.

    • Dad will come home to have dinner with the whole family tonight.Tối nay bố sẽ về nhà ăn cơm cùng cả gia đình.
  2. 2.

    ông

    Grandpa, grandfather.

    Từ 'ông' cũng được dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi nói chung, nhưng trong ngữ cảnh gia đình thì nó mang nghĩa là ông nội hoặc ông ngoại.

    Trong tiếng Việt, từ 'ông' được dùng phổ biến để chỉ cả ông nội và ông ngoại, tùy thuộc vào ngữ cảnh gia đình.

    • I am going to visit my grandpa in the countryside this weekend.Cuối tuần này tôi sẽ về quê thăm ông.

pa

noun
  1. 1.

    thành lũy kiên cố

    A fortified Maori settlement, especially of pre-European times.

    Từ này được dùng riêng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa New Zealand, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt hiện đại.

    • The very existence of fortified pā was often a sign that those who lived near such complexes sought to discourage attack and wanted to make conflict less likely, not more so.
    • A pa or Māori defence fortification appears at a height on the hill above the bay.
  2. 2.

    làng

    Any Maori village or settlement; a kainga.

    Từ 'làng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'khu định cư kiên cố', tuy nhiên 'làng' mang nghĩa chung chung hơn trong khi nghĩa kiên cố thường đi kèm với các từ mô tả cấu trúc phòng thủ.

    Từ này là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của New Zealand, thường được giữ nguyên là 'pa' trong tiếng Anh khi nói về bối cảnh Maori.

    • The Maori people used to build their pa near natural resources.Người Maori xưa thường xây dựng làng gần các nguồn tài nguyên thiên nhiên.