dad
noun/dæd/- 1.
bố, ba, bố, cha, thầy, tía
A father, a male parent.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'bố' (dùng để gọi hoặc nhắc đến cha) và 'ba' (dùng tương tự nhưng phổ biến hơn ở miền Nam). Cả hai đều đúng, nhưng không nên dùng 'cha' trong ngữ cảnh thân mật vì nó nghe trang trọng hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bố' và 'ba' là những từ thân mật dùng để chỉ cha. Từ 'cha' thường mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn viết.
- His dad was always there for him.
- A lot of the power for dads comes in the form of modeling. As much as dads can teach their sons directly and guide them in the world, they also provide an example of who their children can aim to be as they grow up, Singley said. “There are going to be the times when as the dad I’m going to screw up,” he said.
- 2.
bố
Used to address one's father; often capitalized.
ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn từ 'bố', 'ba', hay 'cha' phụ thuộc vào vùng miền và thói quen của từng gia đình, nhưng tất cả đều dùng để gọi cha mình một cách thân mật.
- Happy Father's Day, dad!
- Happy Father's Day, dad!Chúc mừng ngày của cha, bố!