dad

noun/dæd/
  1. 1.

    bố, ba, bố, cha, thầy, tía

    A father, a male parent.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'bố' (dùng để gọi hoặc nhắc đến cha) và 'ba' (dùng tương tự nhưng phổ biến hơn ở miền Nam). Cả hai đều đúng, nhưng không nên dùng 'cha' trong ngữ cảnh thân mật vì nó nghe trang trọng hơn.

    Trong tiếng Việt, 'bố' và 'ba' là những từ thân mật dùng để chỉ cha. Từ 'cha' thường mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn viết.

    • His dad was always there for him.
    • A lot of the power for dads comes in the form of modeling. As much as dads can teach their sons directly and guide them in the world, they also provide an example of who their children can aim to be as they grow up, Singley said. “There are going to be the times when as the dad I’m going to screw up,” he said.
  2. 2.

    bố

    Used to address one's father; often capitalized.

    Trong tiếng Việt, việc chọn từ 'bố', 'ba', hay 'cha' phụ thuộc vào vùng miền và thói quen của từng gia đình, nhưng tất cả đều dùng để gọi cha mình một cách thân mật.

    • Happy Father's Day, dad!
    • Happy Father's Day, dad!Chúc mừng ngày của cha, bố!

dad

verb/dæd/
  1. 1.

    làm cha

    To be a father to; to parent.

    Học sinh hay viết 'anh ấy đã cha được năm năm'; đúng phải là 'anh ấy đã làm cha được năm năm'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cha' thường được dùng để chỉ việc đảm nhận trách nhiệm của một người cha đối với con cái.

    • He has been a dad for five years.Anh ấy đã làm cha được năm năm rồi.
  2. 2.

    ra vẻ làm bố

    To act like a dad.

    Học sinh hay nhầm với 'làm bố' (nghĩa là trở thành cha); đúng phải là 'ra vẻ làm bố' để chỉ hành động bắt chước phong cách của người cha.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'dad' được dùng như một động từ để chỉ việc ai đó thể hiện những nét tính cách đặc trưng của người cha, thường là sự lo lắng hoặc tính hay cằn nhằn.

    • He started to dad when he kept worrying and reminding everyone to bring umbrellas.Anh ấy bắt đầu ra vẻ làm bố khi cứ lo lắng và nhắc mọi người mang theo ô.

dad

noun/dæd/
  1. 1.

    cục

    A lump or piece.

    Học sinh hay viết 'một cái cục đất'; đúng phải là 'một cục đất' vì 'cục' đã đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị rồi.

    Trong tiếng Việt, 'cục' thường đi trực tiếp với danh từ chỉ chất liệu mà không cần thêm loại từ đứng trước.

    • He picked up a lump of dirt and threw it into the lake.Anh ấy nhặt một cục đất lên và ném nó xuống hồ.
  2. 2.

    cú đánh

    A blow; act of striking something.

    Người học hay viết 'một cái cú đánh' vì nhầm lẫn với danh từ chỉ vật; 'cú đánh' đã bao hàm từ chỉ loại nên không cần thêm 'cái'.

    Từ 'cú' trong 'cú đánh' đóng vai trò là một loại từ chỉ hành động mang tính chất tác động mạnh, do đó không dùng thêm các loại từ khác phía trước.

    • He received a hard blow to the shoulder.Anh ấy bị một cú đánh mạnh vào vai.

dad

verb/dæd/
  1. 1.

    ném mạnh

    To throw against something; to dash.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng động từ chỉ hành động (ném, đập) kết hợp với bổ ngữ chỉ mức độ (mạnh) để làm rõ nghĩa.

    • He dad the ball against the wall.Anh ấy ném mạnh quả bóng vào tường.