father

noun/ˈfɑː.ðə(ɹ)//ˈfæ.ðə(ɹ)/
  1. 1.

    bố, ba, bố, bọ, cậu, cha, thầy, tía

    A male parent, especially of a human; a male who parents a child (which he has sired, adopted, fostered, etc.).

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa cách xưng hô trong gia đình và từ chỉ người cha nói chung; 'bố' và 'cha' là từ chỉ quan hệ, không cần thêm loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bố' thường được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, trong khi 'cha' mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong văn viết.

    • My father was a strong influence on me.
    • My friend Tony just became a father.
  2. 2.

    ông tổ

    A male ancestor more remote than a parent; a progenitor; especially, a first ancestor.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bố' hoặc 'cha' để chỉ tổ tiên xa xưa; từ 'bố' chỉ dùng cho cha ruột. Đúng phải là 'ông tổ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ông tổ' thường được dùng để chỉ người đứng đầu một dòng họ hoặc một nhóm người, trong khi 'thủy tổ' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

    • So Dauid ſlept with his fathers, and was buried in the citie of Dauid.
    • Therefoꝛe it is of faith, that it might bee by grace; to the ende the pꝛomiſe might be ſure to all the ſeede, not to that onely which is of the Law, but to that alſo which is of the faith of Abꝛaham, who is the father of vs all,
  3. 3.

    cụ, bác, chú, ông

    A term of respectful address for an elderly man.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cha' để gọi người lạ lớn tuổi; đúng phải là 'cụ' hoặc 'ông'.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc chọn đại từ xưng hô phụ thuộc vào tuổi tác và sự tôn trọng, không dùng từ chỉ quan hệ huyết thống để gọi người lạ.

    • Come, father; you can sit here.
    • Come, father; you can sit here.Mời cụ ngồi vào đây ạ.
  4. 4.

    cha

    A term of respectful address for a priest.

    • Bless you, good father friar!
  5. 5.

    người cha

    A person who plays the role of a father in some way.

    ⚠ Từ 'người cha' cũng được dùng cho nghĩa 'cha ruột', nhưng trong ngữ cảnh này, nó đi kèm với các động từ chỉ sự chăm sóc hoặc vai trò xã hội để phân biệt.

    ℹ Cụm từ 'người cha' ở đây nhấn mạnh vào vai trò và trách nhiệm thay vì quan hệ huyết thống.

    • My brother was a father to me after my parents got divorced.
    • The child is father to the man.
  6. 6.

    cha đẻ

    A pioneering figure in a particular field.

    ⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'bố' thay vì 'cha đẻ' trong ngữ cảnh này; 'bố' chỉ dùng cho quan hệ gia đình, không dùng cho người sáng lập lĩnh vực.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cha đẻ' thường được dùng để chỉ người có công đầu trong việc hình thành một lý thuyết, phong trào hoặc lĩnh vực khoa học.

    • Albert Einstein is the father of modern physics.
    • Albert Einstein is considered the father of modern physics.Albert Einstein được coi là cha đẻ của vật lý hiện đại.

father

verb/ˈfɑː.ðə(ɹ)//ˈfæ.ðə(ɹ)/
  1. 1.

    làm cha

    To be a father to; to sire.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm cha' mang nghĩa sinh học hoặc trách nhiệm làm cha, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • Well go too, we'll haue no Baſtards liue, / Eſpecially ſince Charles muſt Father it.
    • He fathered this child.Anh ấy đã làm cha của đứa trẻ này.
  2. 2.

    tạo ra

    To give rise to.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tạo ra' hoặc 'gây ra' được dùng phổ biến hơn để chỉ việc hình thành một kết quả hoặc tình huống, thay vì dùng từ chỉ quan hệ gia đình như trong tiếng Anh.

    • Cowards father Cowards & Baſe things Syre Bace;
    • Fear often fathers wrong decisions.Sự sợ hãi thường tạo ra những quyết định sai lầm.
  3. 3.

    chăm sóc

    To act as a father; to support and nurture.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa sinh học là 'làm cha', nhưng ở đây từ này nhấn mạnh vào hành động nuôi dưỡng. Đừng viết 'anh ấy đã làm cha các con mình' vì câu đó chỉ có nghĩa là anh ấy đã sinh ra chúng.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'làm cha' theo hướng nuôi dưỡng, nên chúng ta thường dùng các cụm từ như 'chăm sóc' hoặc 'nuôi dạy' để diễn đạt hành động này.

    • I good youth, / And rather Father thee, then Maſter thee:
    • What have you learned since writing Wild at Heart that you would now go back and change (if you could) about how you fathered your three boys?
  4. 4.

    xác định cha cho

    To provide with a father.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ thay vì một động từ đơn lẻ.

    • Thinke you, I am no ſtronger then my Sex / Being ſo Father'd, and ſo Husbanded?
    • The relations of the sexes were so loose and vague that children could not be fathered on any particular man.
  5. 5.

    nhận làm con nuôi

    To adopt as one's own.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhận làm con nuôi' được dùng phổ biến hơn là các cách diễn đạt khác để chỉ hành động nhận nuôi một đứa trẻ.

    • Kept company with men of wit / Who often fathered what he writ.
    • He fathered an orphan after his wife passed away.Ông ấy đã nhận làm con nuôi một đứa trẻ mồ côi sau khi vợ ông qua đời.