pa
noun/pɑː/- 1.
bố
Father, papa.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bố' hoặc 'ba' được dùng phổ biến để gọi cha, tùy thuộc vào vùng miền. Cần tránh nhầm lẫn với từ 'ông' dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại.
- Dad will come home to have dinner with the whole family tonight.Tối nay bố sẽ về nhà ăn cơm cùng cả gia đình.
- 2.
ông
Grandpa, grandfather.
⚠ Từ 'ông' cũng được dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi nói chung, nhưng trong ngữ cảnh gia đình thì nó mang nghĩa là ông nội hoặc ông ngoại.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ông' được dùng phổ biến để chỉ cả ông nội và ông ngoại, tùy thuộc vào ngữ cảnh gia đình.
- I am going to visit my grandpa in the countryside this weekend.Cuối tuần này tôi sẽ về quê thăm ông.