papa
noun/pəˈpɑː//ˈpɑːpə/- 1.
bố
Dad, daddy, father; a familiar or old-fashioned term of address to one’s father.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bố' hoặc 'ba' là cách gọi thông dụng nhất thay cho 'papa'. 'Ba' thường phổ biến hơn ở miền Nam, trong khi 'bố' phổ biến hơn ở miền Bắc.
- Papa, I'm home from school.Bố ơi, con đi học về rồi.
- 2.
ông
A pet name for one's grandfather.
⚠ Người học đôi khi dùng 'ông nội' cho cả ông ngoại; trong tiếng Việt, 'ông nội' chỉ là cha của bố, còn 'ông' là cách gọi chung thân mật cho cả hai phía.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ông' được dùng phổ biến để chỉ cả ông nội và ông ngoại. Để phân biệt rõ ràng, người ta mới thêm 'nội' hoặc 'ngoại' vào sau.
- I love my papa very much.Tôi rất yêu quý ông của mình.
- 3.
linh mục
A parish priest in the Greek Orthodox Church.
ℹ Trong tiếng Việt, 'linh mục' là danh từ chỉ chức sắc tôn giáo, không cần thêm loại từ. Từ 'papa' trong ngữ cảnh này là một danh xưng đặc thù của văn hóa Chính thống giáo, khi dịch sang tiếng Việt cần dùng từ chỉ chức vụ tương đương để người đọc hiểu rõ vai trò.
- they are all of the Orthodox Church, and obey devoutly the precepts of Papa Athanasius
- Everyone in the village holds Papa Athanasius in high regard.Mọi người trong làng đều rất kính trọng linh mục Athanasius.