military
adj/ˈmɪlɪt(ə)ɹi//ˈmɪlɪtɛɹi/- 1.
tác phong quân đội, quân đội, quân sự
Characteristic of members of the armed forces.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả sự ngăn nắp, kỷ luật hoặc sự chính xác cao độ của một cá nhân.
- She was dishonorably discharged from all military duties.
- "My dear fellow, I know you well. I know the military neatness which characterises you. You shave every morning, and in this season you shave by the sunlight; but since your shaving is less and less complete as we get farther back on the left side, until it becomes positively slovenly as we get round the angle of the jaw, it is surely very clear that that side is less illuminated than the other. I could not imagine a man of your habits looking at himself in an equal light and being satisfied with such a result."
- 2.
quân sự
Relating to armed forces such as the army, marines, navy and air force (often as distinguished from civilians or police forces).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'quân sự' (thuộc về tổ chức/lĩnh vực) và 'quân đội' (chỉ bản thân lực lượng). Ví dụ: 'căn cứ quân đội' là sai, đúng phải là 'căn cứ quân sự'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quân sự' thường được dùng như một tính từ để chỉ các vấn đề, thiết bị hoặc tổ chức liên quan đến quân đội.
- If you join a military force, you may end up killing people.
- He served in the military force for ten years.Anh ấy đã phục vụ trong lực lượng quân sự trong mười năm.
- 3.
thuộc về quân sự
Relating to war.
ℹ Cụm từ 'thuộc về quân sự' thường được dùng để chỉ tính chất của một vấn đề hoặc chiến lược, thay vì chỉ đơn thuần nói về quân đội.
- The only goal pursued by Western defense strategy — to cause the Warsaw Pact to break off an attack — is more military than political in nature.
- This goal is more military than political in nature.Mục tiêu này mang tính chất thuộc về quân sự nhiều hơn là chính trị.
- 4.
lục quân
Relating to armies or ground forces.
⚠ Người học hay nhầm lẫn 'lục quân' với 'quân đội' nói chung; 'quân đội' là từ chung cho mọi binh chủng, còn 'lục quân' chỉ dùng cho lực lượng bộ binh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lục quân' được dùng cụ thể để chỉ các đơn vị tác chiến trên đất liền, khác với 'hải quân' (biển) và 'không quân' (trên không).
- He is serving in the military forces.Anh ấy đang phục vụ trong lực lượng lục quân.