personnel

noun/pɝ.səˈnɛl//pɝsˈnɛl/
  1. 1.

    nhân sự

    Collection of people in an organization, such as employees and office staff, members of the military, etc.

    Học sinh hay dùng 'một nhân sự' để chỉ một người, nhưng 'nhân sự' trong ngữ cảnh này chỉ tập thể; nếu muốn nói một người, hãy dùng 'một nhân viên'.

    Trong tiếng Việt, 'nhân sự' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung tập thể người làm việc.

    • People like to see such friendly relationship existing between the respective personnels of their Army, Navy and Marine Corps.
    • Newspapers in "capitalist" ownership, universities presided over by "reactionary" governing bodies, broadcasting systems owned by conservative governments have all been known to influence public opinion in the direction of socialism, because this was the conviction of the personnel.
  2. 2.

    quân nhân

    A member of an organization such as an army.

    Người học thường viết 'một quân nhân' nhưng từ này không cần loại từ vì nó chỉ người; không dùng 'một người quân nhân'.

    Trong tiếng Anh, 'personnel' thường là danh từ tập hợp không đếm được, nhưng khi dùng để chỉ một cá nhân trong ngữ cảnh quân đội, người bản ngữ đôi khi dùng nó như danh từ đếm được dù đây là cách dùng không chuẩn.

    • An army personnel has been killed in action in a gunfight after security forces intercepted terrorists making an infiltration attempt near the Line of Control (LoC) in Jammu and Kashmir's Rajouri district, officials said today.
    • An army personnel was seen to torture an injured protester.
  3. 3.

    phòng nhân sự

    A human resources department.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'personnel' (bộ phận) và 'staff' (con người), dẫn đến việc dịch sai thành 'nhân viên' thay vì 'phòng nhân sự'.

    Trong tiếng Việt, 'phòng nhân sự' là cách gọi thông dụng nhất cho bộ phận này, tương đương với 'Human Resources department'.

    • I've just had a letter from personnel.
    • I've just had a letter from personnel.Tôi vừa nhận được một lá thư từ phòng nhân sự.