agree
verb/əˈɡɹiː//əˈɡɹi/- 1.
- 2.
đồng ý
To give assent; to accede.
⚠ Từ 'đồng ý' cũng được dùng cho nghĩa 'có cùng quan điểm với ai đó'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở nghĩa này, nó đi kèm với một hành động hoặc đề xuất, trong khi nghĩa kia chỉ trạng thái tư tưởng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng ý' thường được dùng sau chủ ngữ để chỉ sự chấp thuận một hành động hoặc đề xuất cụ thể.
- It was agreed to meet here at midday.
- The workers did not agree to the new terms offered by the trade union.
- 3.
thỏa thuận
To yield assent to; to approve.
⚠ Người học thường viết 'thỏa thuận với một mức giá' thay vì 'thỏa thuận một mức giá' vì nhầm lẫn với cấu trúc của các động từ khác.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'agree' có thể đi trực tiếp với tân ngữ chỉ sự vật (như 'a bargain'), trong khi trong tiếng Việt, 'thỏa thuận' thường được dùng như một động từ chỉ hành động đạt được sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể.
- We agreed a bargain yesterday.
- ... and there, after a good while in discourse, we did agree a bargain of £5,000 with Sir Roger Cuttance for my Lord Sandwich for silk, cinnamon, ...
- 4.
thỏa thuận
To make a stipulation by way of settling differences or determining a price; to exchange promises; to come to terms or to a common resolve; to promise.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thỏa thuận' thường được dùng như một động từ chỉ hành động đạt được sự đồng thuận sau khi thương lượng, khác với việc chỉ đơn thuần là đồng ý với ý kiến của ai đó.
- Agree with thine adversary quickly, whiles thou art in the way with him; lest at any time the adversary deliver thee to the judge, and the judge deliver thee to the officer, and thou be cast into prison.
- But he answered one of them, and said, Friend, I do thee no wrong: didst not thou agree with me for a penny?
- 5.
khớp, ăn khớp
To resemble; to coincide; to correspond; to tally.
⚠ Học sinh hay dùng 'đồng ý' cho nghĩa này (ví dụ: 'Số liệu đồng ý với nhau'), nhưng 'đồng ý' chỉ dùng cho người khi có cùng ý kiến. Với vật hoặc thông tin, phải dùng 'khớp'.
ℹ Từ 'khớp' thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh dữ liệu, thông tin hoặc các bộ phận vật lý với nhau.
- The picture does not agree with the original.
- The two scales agree exactly.
- 6.
hợp
To suit or be adapted in its effects; to do well.
⚠ Học sinh hay viết 'thức ăn này đồng ý với tôi'; đúng phải là 'thức ăn này hợp với tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hợp' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng chịu tác động.
- The same food does not agree with every constitution.
- This food does not agree with my stomach.Món ăn này không hợp với bụng của tôi.