suit

noun/sjuːt//sɪu̯t/
  1. 1.

    vest, âu phục, com lê, quần áo tây

    A set of clothes to be worn together, now especially a man's matching jacket and trousers (also business suit or lounge suit), or a similar outfit for a woman.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái vest'; đúng phải là 'một bộ vest'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vest' thường được dùng để chỉ cả bộ gồm áo và quần, mặc dù trong tiếng Anh 'vest' chỉ là áo ghi-lê.

    • A canister of flour from the kitchen had been thrown at the looking-glass and lay like trampled snow over the remains of a decent blue suit with the lining ripped out which lay on top of the ruin of a plastic wardrobe.
    • Think of banking today and the image is of grey-suited men in towering skyscrapers. Its future, however, is being shaped in converted warehouses and funky offices in San Francisco, New York and London, where bright young things in jeans and T-shirts huddle around laptops, sipping lattes or munching on free food.
  2. 2.

    bộ đồ

    A garment or set of garments suitable and/or required for a given task or activity: space suit, boiler suit, protective suit, swimsuit.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'bộ vest' cho mọi loại trang phục; 'bộ vest' chỉ dùng cho trang phục lịch sự, còn 'bộ đồ' dùng cho các loại trang phục chuyên dụng như 'bộ đồ bơi' hay 'bộ đồ bảo hộ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bộ đồ' thường đi kèm với danh từ chỉ mục đích sử dụng phía sau để làm rõ nghĩa, ví dụ: 'bộ đồ lặn', 'bộ đồ bảo hộ'.

    • Astronauts must wear a special suit when going out into space.Các phi hành gia phải mặc bộ đồ bảo hộ đặc biệt khi ra ngoài không gian.
  3. 3.

    lũ sếp

    A person who wears matching jacket and trousers, especially a boss or a supervisor.

    ⚠ Học sinh có thể dùng từ 'bộ vest' để chỉ người; đúng phải là 'bọn mặc vest' hoặc 'lũ sếp'.

    ℹ Đây là cách dùng hoán dụ, lấy trang phục để chỉ người. Trong tiếng Việt, cần thêm các từ chỉ nhóm mang sắc thái tiêu cực như 'lũ', 'bọn' để thể hiện thái độ mỉa mai của từ 'suit' trong ngữ cảnh này.

    • Be sure to keep your nose to the grindstone today; the suits are making a "surprise" visit to this department.
    • You had an army / Of suits behind you
  4. 4.

    bộ giáp

    A full set of armour.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi đây là 'một bộ quần áo' (a set of clothes), nhưng 'bộ giáp' là từ chuyên biệt cho đồ bảo vệ bằng kim loại.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ' là từ chỉ tập hợp các thành phần đi cùng nhau, không cần thêm loại từ khác phía trước.

    • The knight wore a shiny suit of armour.Hiệp sĩ mặc một bộ giáp sáng loáng.
  5. 5.

    vụ kiện

    The attempt to gain an end by legal process; a process instituted in a court of law for the recovery of a right or claim; a lawsuit.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'vụ kiện' (sự việc) và 'bộ quần áo' (đồ mặc). Đừng dùng 'một vụ kiện' để chỉ trang phục; đúng phải là 'một bộ vest'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vụ kiện' là danh từ chỉ sự việc, không cần loại từ đi kèm.

    • If you take my advice, you'll file a suit against him immediately.
    • If you take my advice, you'll file a suit against him immediately.Nếu nghe lời tôi, bạn nên nộp đơn khởi kiện anh ta ngay lập tức trong một vụ kiện dân sự.
  6. 6.

    chất, hoa

    Each of the sets of a pack of cards distinguished by colour and/or specific emblems, such as the spades, hearts, diamonds, or clubs of traditional Anglo, Hispanic, and French playing cards.

    • To deal and shuffle, to divide and sort Her mingled suits and sequences.

suit

verb/sjuːt//sɪu̯t/
  1. 1.

    điều chỉnh

    To make proper or suitable; to adapt or fit.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điều chỉnh' thường được dùng khi bạn thay đổi một thứ gì đó để nó khớp với một tiêu chuẩn hoặc điều kiện khác.

    • but let your owne Diſcretion be your Tutor: Sute the Action to the Word, the Word to the Action,
    • You should suit your work plan to your schedule.Bạn nên điều chỉnh kế hoạch làm việc cho phù hợp với thời gian biểu của mình.
  2. 2.

    hợp

    To be suitable or apt for one's image.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái áo này phù hợp bạn'; đúng phải là 'cái áo này hợp với bạn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hợp' thường đi kèm với giới từ 'với' khi nói về sự tương xứng giữa trang phục và người mặc.

    • The ripped jeans didn't suit her elegant image.
    • That new top suits you. Where did you buy it?
  3. 3.

    phù hợp

    To be appropriate or apt for.

    ⚠ Học sinh hay dùng sai cấu trúc 'phù hợp cho' thay vì 'phù hợp với'. Ví dụ: 'Biệt danh này phù hợp cho cô ấy' là sai, đúng phải là 'Biệt danh này phù hợp với cô ấy'. — Từ 'phù hợp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to agree/correspond', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào sự tương xứng về tính chất thay vì sự đồng nhất về mặt logic.

    ℹ Khi dùng 'phù hợp', người Việt thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng được so sánh hoặc đánh giá.

    • The nickname "Bullet" suits her, since she is a fast runner.
    • Ill suits his cloth the praise of railing well.
  4. 4.

    mặc đồ

    To dress; to clothe.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'phù hợp' (suit), ví dụ: 'Cái áo này suit tôi' (sai). Đúng phải là: 'Cái áo này hợp với tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mặc đồ' là cụm động từ chỉ hành động khoác quần áo, không phải là một ngoại động từ trực tiếp như 'suit' trong tiếng Anh.

    • So went he suited to his watery tomb.
    • He suited himself up properly to attend the party.Anh ấy mặc đồ chỉnh tề để đi dự tiệc.
  5. 5.

    làm hài lòng

    To please; to make content; to fit someone's (or one's own) taste.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm hài lòng' thường dùng cho người, trong khi 'phù hợp với' có thể dùng cho cả người và hoàn cảnh.

    • will build to suit   [on for-sale signs marking vacant lots]
    • He is well suited with his place.
  6. 6.

    phù hợp với

    To agree; to be fitted; to correspond (usually followed by to, archaically also followed by with).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'phù hợp cho' trong mọi trường hợp; với nghĩa này, nên dùng 'phù hợp với'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phù hợp' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ sự tương thích giữa hai đối tượng.

    • The place itself was suiting to his care.
    • Give me not an office / That suits with me so ill.