appeal
noun/əˈpiːl//əˈpiːl/- 1.
kháng cáo
An application to a superior court or judge for a decision or order by an inferior court or judge to be reviewed and overturned.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kháng cáo' (danh từ chỉ hành động) với 'người kháng cáo' (người thực hiện hành động); đúng phải là 'bị cáo đã nộp đơn kháng cáo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kháng cáo' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ hành động pháp lý, không cần thêm loại từ.
- The defendant's lawyer decided to file an appeal to a higher court.Luật sư của bị cáo đã quyết định nộp đơn kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn.
- 2.
đơn kháng cáo
The legal document or form by which such an application is made; also, the court case in which the application is argued.
⚠ Học sinh hay dùng 'đơn kháng cáo' để chỉ hành động kháng cáo; nếu muốn nói về hành động, hãy dùng động từ 'kháng cáo'.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'đơn kháng cáo' dùng để chỉ tài liệu, còn 'vụ kháng cáo' dùng để chỉ toàn bộ quá trình tranh tụng tại tòa cấp trên.
- The defendant's lawyer filed an appeal to the higher court.Luật sư của bị cáo đã nộp đơn kháng cáo lên tòa án cấp cao.
- 3.
quyền kháng cáo
A person's legal right to apply to court for such a review.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'quyền kháng cáo' là một danh từ trừu tượng chỉ khả năng hoặc đặc quyền pháp lý, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- I have an appeal against the lower court decision.
- He still has the right of appeal against the lower court's decision.Anh ấy vẫn còn quyền kháng cáo đối với phán quyết của tòa sơ thẩm.
- 4.
sự buộc tội
An accusation or charge against someone for wrongdoing (especially treason).
ℹ Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Anciently an appeal lay for high treaſon. […] But it ſeems to be taken away by the ſt[atute] 1 H[enry] 4. 14. And now, if murder be made treaſon, an appeal does not lie.
- In ancient law, an appeal for high treason was once permitted.Trong luật cổ, sự buộc tội về tội phản quốc đã từng được cho phép.
- 5.
sự tố cáo tư nhân
A process which formerly might be instituted by one private person against another for some heinous crime demanding punishment for the particular injury suffered, rather than for the offence against the public; an accusation.
ℹ Đây là một thuật ngữ pháp lý lịch sử, không còn được sử dụng trong hệ thống luật pháp hiện đại.
- Ovld Iohn of Gaunt time honoured Lancaſter, / Haſt thou according to thy oath and bande / Brought hither Henrie Herford thy bolde ſonne, / Here to make good the boiſtrous late appeale, / Which then our leyſure would not let vs heare / Againſt the Duke of Norfolke, Thomas Moubray?
- In legal history, a private appeal was a way for victims to seek justice directly from the offender.Trong lịch sử luật pháp, sự tố cáo tư nhân là cách để nạn nhân đòi công lý trực tiếp từ kẻ phạm tội.
- 6.
lời tố cáo của đồng phạm
At common law, an accusation made against a felon by one of their accomplices (called an approver).
ℹ Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- In legal history, an appeal was once used to prosecute a felon.Trong lịch sử pháp luật, lời tố cáo của đồng phạm từng được sử dụng để truy tố kẻ phạm tội.