challenge
noun/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ//ˈt͡ʃæl.ənd͡ʒ/- 1.
lời thách đố
A confrontation; a dare.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thách thức' (danh từ chỉ sự khó khăn nói chung) và 'lời thách đố' (danh từ chỉ một lời mời gọi đối đầu). Trong ngữ cảnh này, 'lời thách đố' là chính xác nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời thách đố' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'nhận'.
- Congratulations on managing to use the phrase “preponderant criterion” in a chart (“On your marks”, November 9th). Was this the work of a kakorrhaphiophobic journalist set a challenge by his colleagues, or simply an example of glossolalia?
- His colleagues set him a challenge.Các đồng nghiệp đã đưa ra một lời thách đố khó khăn cho anh ấy.
- 2.
lời thách đố
A confrontation; a dare.
⚠ Học sinh hay dùng 'thách thức' cho mọi trường hợp, nhưng 'thách thức' thường chỉ một tình huống khó khăn nói chung; khi nói về một lời mời gọi đối đầu trực tiếp, nên dùng 'lời thách đố'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời thách đố' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'chấp nhận'.
- Argentine midfielder Jonas Gutierrez added a superb second when he surged past four challenges to fire in low.
- He accepted my challenge to run in the rain.Anh ấy đã chấp nhận lời thách đố của tôi để chạy bộ dưới mưa.
- 3.
lời thách đố
A confrontation; a dare.
ℹ Từ 'lời thách đố' thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc thi đấu.
- He accepted my challenge.Anh ấy đã chấp nhận lời thách đố của tôi.
- 4.
lời thách thức
A confrontation; a dare.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thách thức'; đúng phải là 'một lời thách thức' vì đây là danh từ chỉ sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thách thức' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ chỉ sự đối đầu, ta thường thêm 'lời' hoặc 'cuộc' vào phía trước.
- The somewhat-shattered San Francisco also managed to make it out, although not before she'd come within seconds of being blown out of the water by Helena, as the two had lost contact in the dark and the flagship had loomed back out of the murk with no one and nothing available to answer the light cruiser's challenge - the radio, the whistle, the signal lights, the flags, et cetera, had all been destroyed. Luckily, one of the few surviving signalmen found a small handheld signal light and managed to blink out the ship's hull number.
- He accepted his opponent's challenge to play one final match.Anh ấy đã chấp nhận lời thách thức của đối thủ để thi đấu một trận cuối cùng.
- 5.
lời thách đố
A confrontation; a dare.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời thách đố' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'chấp nhận'.
- He accepted my challenge to race to the end of the street.Anh ấy chấp nhận lời thách đố của tôi để chạy đua đến cuối phố.
- 6.
thử thách, thách đố, thách thức, thử thách
A difficult task, especially one that the person making the attempt finds more enjoyable because of that difficulty.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử thách' được dùng như một danh từ chỉ sự việc, nên không cần dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một cái'.
- Climbing to the top of this mountain is a big challenge for me.Leo lên đỉnh núi này là một thử thách lớn đối với tôi.