demand

noun/dɪˈmɑːnd//dɪˈmænd/
  1. 1.

    nhu cầu

    The desire to purchase goods and services.

    • Prices usually go up when demand exceeds supply.
    • Nevertheless, it is clear that the global energy demand for air-conditioning will grow substantially as nations become more affluent, with the consequences of climate change potentially accelerating the demand.
  2. 2.

    nhu cầu thị trường

    The market force that causes buyers to be both willing and able to buy a good or service, as measured by the amount of that good or service that is currently salable at any given price point; the amount itself.

    Trong kinh tế học, 'nhu cầu thị trường' là một khái niệm trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.

    • Supply and demand ebb and flow in a complex interplay.
    • Demand for the kitchenware with the pastel colorway has been running low lately, at an average of only 37 units per week.
  3. 3.

    yêu sách

    A forceful claim for something.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'yêu sách' (đòi hỏi quyền lợi) và 'yêu cầu' (đề nghị làm việc gì đó). Trong ngữ cảnh đòi hỏi quyền lợi mang tính bắt buộc, cần dùng 'yêu sách'.

    Từ 'yêu sách' thường mang sắc thái đòi hỏi quyền lợi hoặc điều kiện, khác với 'yêu cầu' vốn mang tính chất đề nghị hoặc chỉ dẫn công việc.

    • Modern society is responding to women's demands for equality.
    • The humor of my proposition appealed more strongly to Miss Trevor than I had looked for, and from that time forward she became her old self again;[…]. Our table in the dining-room became again the abode of scintillating wit and caustic repartee, Farrar bracing up to his old standard, and the demand for seats in the vicinity rose to an animated competition.
  4. 4.

    yêu cầu

    A requirement.

    Từ 'yêu cầu' cũng được dùng cho nghĩa 'một lời đề nghị khẩn cấp' (urgent request). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh 'yêu cầu về thời gian' hoặc 'yêu cầu về nguồn lực', nó mang nghĩa là một điều kiện cần thiết thay vì một hành động đòi hỏi.

    Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' vừa là danh từ vừa là động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng trong câu.

    • His job makes many demands on his time.
    • There is a demand for voluntary health workers in the poorer parts of Africa and Asia.
  5. 5.

    đòi hỏi

    An urgent request.

    Từ 'đòi hỏi' cũng được dùng cho nghĩa 'yêu cầu' (requirement), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất cấp thiết và sự cần thiết phải đáp ứng ngay.

    Trong tiếng Việt, 'đòi hỏi' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, trong khi 'demand' ở đây là danh từ.

    • She couldn't ignore the newborn baby's demands for attention.
    • She couldn't ignore the newborn baby's demands for attention.Cô ấy không thể phớt lờ những đòi hỏi cần được quan tâm của đứa trẻ sơ sinh.
  6. 6.

    lệnh

    An order.

    Trong tiếng Việt, từ 'lệnh' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quân sự, mang sắc thái nghiêm túc và bắt buộc hơn so với các từ chỉ yêu cầu thông thường.

    • The superior issued an urgent demand to the staff.Cấp trên đưa ra một lệnh khẩn cấp cho nhân viên.

demand

verb/dɪˈmɑːnd//dɪˈmænd/
  1. 1.

    yêu cầu, đòi, đòi hỏi, yêu cầu

    To request forcefully.

    Từ 'yêu cầu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to require of someone', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, 'yêu cầu' nhấn mạnh vào hành động đưa ra lời đề nghị mang tính ép buộc thay vì sự cần thiết về mặt khách quan.

    Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' mang sắc thái trang trọng và dứt khoát, trong khi 'đòi' thường được dùng trong các tình huống đời thường hoặc khi muốn nhấn mạnh quyền lợi cá nhân.

    • I demand to see the manager.
    • The police officer will demand (that) you hand the wallet in.
  2. 2.

    đòi

    To claim a right to something.

    Từ 'đòi' cũng được dùng cho nghĩa 'yêu cầu một cách mạnh mẽ'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'đòi quyền lợi', nó nhấn mạnh vào tính hợp pháp của yêu cầu đó.

    Từ 'đòi' mang sắc thái quyết liệt hơn 'yêu cầu' và thường được dùng khi người nói tin rằng họ có quyền hợp pháp hoặc quyền lợi chính đáng đối với thứ đó.

    • The bank is demanding the mortgage payment.
    • According to this saga of intellectual-property misanthropy, these creatures [patent trolls] roam the business world, buying up patents and then using them to demand extravagant payouts from companies they accuse of infringing them. Often, their victims pay up rather than face the costs of a legal battle.
  3. 3.

    gặng hỏi

    To ask forcefully for information.

    Khác với 'đòi hỏi' thường dùng cho vật chất hoặc quyền lợi, 'gặng hỏi' tập trung vào hành động ép buộc cung cấp thông tin.

    • I demand an immediate explanation.
    • When Lazarus left his charnel-cave, ⁠And home to Mary’s house return’d, ⁠Was this demanded—if he yearn’d To hear her weeping by his grave?
  4. 4.

    đòi hỏi

    To require of someone.

    Từ 'đòi hỏi' cũng được dùng cho nghĩa 'yêu cầu một cách mạnh mẽ', tuy nhiên khi đi với các danh từ chỉ điều kiện hoặc phẩm chất (như sự kiên nhẫn, thời gian, sức lực), nó mang nghĩa là 'cần thiết' thay vì 'yêu sách'.

    Từ 'đòi hỏi' trong ngữ cảnh này mang nghĩa là yêu cầu về mặt điều kiện hoặc tiêu chuẩn, không phải là hành động yêu cầu người khác làm gì đó một cách cưỡng ép.

    • This job demands a lot of patience.
    • This job demands a lot of patience.Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
  5. 5.

    triệu tập ra tòa

    To issue a summons to court.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'triệu tập' mang tính chất bắt buộc và chính thức hơn so với các từ chỉ sự yêu cầu thông thường.

    • The judge demanded all the witnesses to court.Thẩm phán đã triệu tập ra tòa tất cả những người làm chứng trong vụ án.