insist
verb/ɪnˈsɪst/- 1.
khăng khăng
To hold up a claim emphatically.
⚠ Từ 'khăng khăng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đòi hỏi liên tục', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào việc bảo vệ một tuyên bố hơn là đưa ra yêu cầu hành động.
ℹ Từ 'khăng khăng' thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm hoặc ý kiến để nhấn mạnh thái độ kiên quyết của người nói.
- The defendant insisted on his innocence.
- I insist that my secretary dresses nicely.
- 2.
khăng khăng đòi
To demand continually that something happen or be done; to reiterate a demand despite requests to abandon it.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy khăng khăng rằng tôi đi cùng'; đúng phải là 'anh ấy khăng khăng đòi tôi phải đi cùng' để thể hiện rõ ý muốn ép buộc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khăng khăng đòi' thường đi kèm với một động từ chỉ hành động mà người nói muốn người khác thực hiện.
- The Prime Minister insisted on his Chancellor's resignation.
- The Prime Minister insisted that his Chancellor resign.
- 3.
dựa trên
To stand (on); to rest (upon); to lean (upon).
ℹ Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản hình học cũ. Trong tiếng Việt hiện đại, ta dùng 'dựa trên' để mô tả vị trí của các đỉnh góc đối với đường kính.
- Angles likewise which insist on the Diameter, are all Right Angles.
- Angles which insist on the diameter are all right angles.Các góc dựa trên đường kính đều là góc vuông.