claim
noun/kleɪm/- 1.
- 2.
lời khẳng định
The thing claimed.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời khẳng định' thường được dùng để chỉ những phát ngôn mang tính chất cá nhân cần được kiểm chứng.
- His claim about meeting the celebrity sounds unbelievable.Lời khẳng định của anh ta về việc đã gặp người nổi tiếng nghe có vẻ khó tin.
- 3.
quyền đòi hỏi
The right or ground of demanding.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với động từ 'có' để thể hiện tư cách hợp lệ của một người đối với một yêu cầu.
- You don't have any claim on my time, since I'm no longer your employee.
- You don't have any claim on my time, since I'm no longer your employee.Anh không có quyền đòi hỏi thời gian của tôi vì tôi không còn là nhân viên của anh nữa.
- 4.
lời khẳng định
A new statement of something one believes to be the truth, usually when the statement has yet to be verified or without valid evidence provided.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái khẳng định'; đúng phải là 'lời khẳng định' vì 'lời' là từ chỉ đơn vị phù hợp cho phát biểu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời khẳng định' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'bác bỏ'.
- The company's share price dropped amid claims of accounting fraud.
- Bailey, in using accents, felt that he was 'directing to their proper pronuntiation' and showing 'the Orthoepia of the English Tongue' (title page, Dictionarium Britannicum, 1730 edition). The claim is ridiculous.
- 5.
yêu cầu bồi thường
A legal demand for compensation or damages.
ℹ Trong ngữ cảnh bảo hiểm, 'yêu cầu bồi thường' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để chỉ việc đòi tiền bảo hiểm.
- He filed a claim after the car accident.Anh ấy đã nộp yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn xe hơi.