questioning
noun/ˈkwɛs.t͡ʃə.nɪŋ//ˈkwɛs.tjə.nɪŋ/- 1.
việc đặt câu hỏi
The action of asking questions; a survey; an inquiry.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc đặt câu hỏi' là một cụm danh từ chỉ hành động, không cần dùng kèm loại từ.
- I didn’t know much about medical supplies, so I took the list Docc handed me without much questioning.
- The questioning by the researchers helped gather a lot of important data.Việc đặt câu hỏi của các nhà nghiên cứu đã giúp thu thập được nhiều dữ liệu quan trọng.
- 2.
sự hoài nghi
The act of challenging, wondering, and doubting.
ℹ Từ này diễn tả thái độ tư duy hoặc cảm xúc, không phải là hành động đặt câu hỏi hay thẩm vấn.
- His questioning of the plan is completely justified.Sự hoài nghi của anh ấy về kế hoạch này là hoàn toàn có cơ sở.
- 3.
sự thẩm vấn
Interrogation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thẩm vấn' thường mang sắc thái pháp lý hoặc hành chính, khác với việc hỏi han thông thường.
- The official Central News agency said a Nationalist patrol boat Dec. 28 captured six Communist spies disguised as fishermen as they approached within 1,000 yards of the Paichuan in a motorized fishing craft. They were taken to Matsu for questioning.
- They took the suspects to the station for questioning.Họ đã đưa những kẻ tình nghi về đồn để tiến hành sự thẩm vấn.