wondering
noun/ˈwʌndəɹɪŋ/- 1.
sự thắc mắc
The mental activity by which one wonders; a query, puzzlement, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với động từ 'có' hoặc 'đầy' để diễn tả trạng thái tâm lý.
- She looked at me with wondering in her eyes.Cô ấy nhìn tôi với sự thắc mắc trong ánh mắt.