suitcase

noun/ˈs(j)uːtkeɪs//ˈsutkeɪs/
  1. 1.

    vali, rương hành lý, va li

    A large (usually rectangular) piece of luggage used for carrying clothes, and sometimes suits, when travelling.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'một chiếc vali' nhưng từ 'vali' bản thân nó đã mang tính chất của một vật dụng cá nhân, việc dùng 'cái' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    ℹ Từ 'vali' được mượn từ tiếng Pháp (valise) và đã trở thành từ thông dụng nhất trong tiếng Việt để chỉ loại hành lý này.

    • My suitcase is stowed in the luggage rack.
    • A stocky cabwoman removed a large wheeled suitcase.
  2. 2.

    tệp chứa tài nguyên

    In the Classic Mac OS operating system, a file containing fonts, icons, sounds, and other resources.

    ℹ Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt cho hệ điều hành Mac OS đời đầu, không dùng để chỉ hành lý thông thường.

    • The system requires you to install fonts into a suitcase to use them.Hệ thống yêu cầu bạn cài đặt phông chữ vào một tệp chứa tài nguyên để sử dụng.

suitcase

verb/ˈs(j)uːtkeɪs//ˈsutkeɪs/
  1. 1.

    chào hàng

    To trade using samples in a suitcase.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'chào hàng' tập trung vào hành động giới thiệu sản phẩm thay vì nhấn mạnh vào vật dụng chứa mẫu hàng là chiếc va-li.

    • He spent the whole day going around to shops to trade using samples in his suitcase.Anh ấy dành cả ngày đi chào hàng khắp các cửa hiệu.
  2. 2.

    nhét vào hậu môn

    To smuggle in one's rectum.

    ℹ Đây là một từ lóng chuyên biệt trong giới tội phạm, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The criminal tried to suitcase the package of drugs to get through the checkpoint.Tên tội phạm đã cố gắng nhét gói ma túy vào hậu môn để vượt qua trạm kiểm soát.