any

adv/ɛni//æni/
  1. 1.

    chút nào

    To even the slightest extent, at all.

    Học sinh hay viết 'không ngạc nhiên bất kỳ'; đúng phải là 'không ngạc nhiên chút nào'.

    Trong tiếng Việt, 'chút nào' thường được đặt ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.

    • 'That wouldn't surprise me any.'
    • That wouldn't surprise me any.Điều đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào.
  2. 2.

    chút nào

    To even the slightest extent, at all.

    Học sinh thường dịch máy móc 'any' thành 'bất kỳ' trong câu này, ví dụ: 'Cô ấy có bớt hào hứng bất kỳ không?', điều này sai ngữ pháp. Đúng phải là 'chút nào'.

    Trong tiếng Việt, 'chút nào' thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ chỉ mức độ trong câu nghi vấn hoặc phủ định để nhấn mạnh sự so sánh.

    • If you get any taller, you'll start having to duck through doorways!
    • Is she any less enthused now that it's raining?
  3. 3.

    chút nào

    To even the slightest extent, at all.

    Học sinh thường dịch nhầm 'any' thành 'bất kỳ' trong câu này; ví dụ sai: 'Chuyện đó không làm tôi phiền lòng bất kỳ'. Đúng phải là 'Chuyện đó không làm tôi phiền lòng chút nào'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ này luôn đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa và thường đi kèm với câu phủ định.

    • That doesn't bother me any.
    • Unfortunately, I don't expect the documentation to help any.

any

det/ɛni//æni/
  1. 1.

    bất kỳ

    One at all; at least one; at least one kind of; some; a positive quantity of.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'any' trong câu khẳng định với nghĩa 'một vài', ví dụ 'Tôi có bất kỳ táo' là sai; đúng phải là 'Tôi có một vài quả táo'.

    Trong tiếng Việt, 'bất kỳ' thường đứng trước danh từ, còn 'nào' thường đứng sau danh từ để nhấn mạnh sự lựa chọn không xác định.

    • Near-synonym: some
    • Do you have any biscuits?
  2. 2.

    bất kỳ

    A/an, each or some, no matter its/their identity or nature.

    Từ 'bất kỳ' thường đi kèm với danh từ phía sau để nhấn mạnh tính không xác định của đối tượng.

    • Choose any item you want.
    • Any person may apply.
  3. 3.

    bất cứ lúc nào

    An unspecified but imminent (second, minute, day etc.).

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh tính chất không xác định của thời điểm.

    • They'll be arriving any day.
    • I expect the phone to ring at any moment.

any

pron/ɛni//æni/
  1. 1.

    bất cứ ai hoặc bất cứ thứ gì

    Any thing(s) or person(s).

    Trong tiếng Việt, cụm từ này khá dài nên người bản ngữ thường lược bỏ hoặc thay thế bằng ngữ cảnh cụ thể nếu đối tượng đã rõ ràng.

    • Any may apply.
    • Any may be sent to this address.Bất cứ ai hoặc bất cứ thứ gì cũng có thể được gửi đến địa chỉ này.