any
adv/ɛni//æni/- 1.
chút nào
To even the slightest extent, at all.
⚠ Học sinh hay viết 'không ngạc nhiên bất kỳ'; đúng phải là 'không ngạc nhiên chút nào'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chút nào' thường được đặt ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn.
- 'That wouldn't surprise me any.'
- That wouldn't surprise me any.Điều đó không làm tôi ngạc nhiên chút nào.
- 2.
chút nào
To even the slightest extent, at all.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'any' thành 'bất kỳ' trong câu này, ví dụ: 'Cô ấy có bớt hào hứng bất kỳ không?', điều này sai ngữ pháp. Đúng phải là 'chút nào'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chút nào' thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ chỉ mức độ trong câu nghi vấn hoặc phủ định để nhấn mạnh sự so sánh.
- If you get any taller, you'll start having to duck through doorways!
- Is she any less enthused now that it's raining?
- 3.
chút nào
To even the slightest extent, at all.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'any' thành 'bất kỳ' trong câu này; ví dụ sai: 'Chuyện đó không làm tôi phiền lòng bất kỳ'. Đúng phải là 'Chuyện đó không làm tôi phiền lòng chút nào'.
ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ này luôn đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa và thường đi kèm với câu phủ định.
- That doesn't bother me any.
- Unfortunately, I don't expect the documentation to help any.